Lillestrøm II
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Lillestrøm II đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 28 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 1
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 71
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Lillestrøm II
Hai vòng vừa rồi, Lillestrøm II thua Tromsø II 0-2 và hoà Strømsgodset II 3-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Lillestrøm II trên bảng xếp hạng
Lillestrøm II mới có 28 điểm sau 23 vòng. Đội có 9 thắng, 1 hoà và 13 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Lillestrøm II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Lillestrøm II nằm giữa Fauske Sprint và Tromsø II. Cách biệt với Skedsmo là 22 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Lillestrøm II
Lillestrøm II ghi 71 bàn và để thủng lưới 58 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +13. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Lillestrøm II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Lillestrøm II thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,9 bàn mỗi trận so với 2,2 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Lillestrøm II
Lillestrøm II lấy LSK-hallen ở Lillestrøm làm sân nhà. LSK-hallen có 2.300 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Lillestrøm II
Trận kế tiếp, Lillestrøm II làm khách của Ulfstind lúc 18h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 ở bảng E với 15 điểm. Ulfstind có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Arntsen | Tiền vệ | |
| - | M. Olsen | Tiền đạo | |
| - | L. Andersen | Tiền vệ | |
| - | O. Haga | Tiền vệ | |
| - | B. Hasanaj | Hậu vệ | |
| - | Johannes Burdal | Hậu vệ | |
| - | Fredrik Strom | Hậu vệ | |
| - | Kasper Andersen | Tiền vệ | |
| 8 | W. Fadil | Tiền đạo | |
| 9 | Kparobo Arierhi | Tiền đạo | Nigeria |
| 16 | Henrik Melland | Tiền vệ | Na Uy |
| 16 | Y. Aalili | Hậu vệ | |
| 21 | A. C. Ntiso | Tiền đạo | |
| 25 | S. Akanji | Tiền đạo | |
| 35 | F. V. Reshane | Tiền vệ | |
| 41 | Ivar Winje | Tiền đạo | Na Uy |
| 50 | L. Babic | Thủ môn |