Levante II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 6
Levante II đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Levante II qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Levante II thắng Utiel 3-0 trên sân khách. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Levante II trên bảng xếp hạng
Levante II vào guồng với 30 điểm sau 26 trận. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Cụ thể là 8 thắng, 6 hoà và 12 thua.
Levante II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Levante II đứng thứ 13, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 19.
Levante II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Levante II nằm giữa Orihuela và Valencia II. Đội đầu bảng Cornellà đang hơn 12 điểm.
Levante II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Levante II, đội bóng Tây Ban Nha, là Ciudad Deportiva de Buñol - Campo 1. Khán đài Ciudad Deportiva de Buñol - Campo 1 có 3.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là LEV.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Miguel Ángel | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Joaquín Saavedra | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Rodriguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Martín Krug | Hậu vệ | Panama |
| - | Hugo De Mateo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Iker Garijo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David Serrano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alvaro Moreno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Frederick Krug | Tiền đạo | Panama |
| - | Carlos Peñaranda | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Cayetano | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Kareem Tunde | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Daniel García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Calatrava | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Rosón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nacho Pérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aleix Enríquez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aitor Manzanedo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 2 | Andrés García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Jorge Cabello | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Carlos Álvarez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Marcos Navarro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Primo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 34 | Borja Cortina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Hugo Redón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 38 | Carlos Espí | Tiền đạo | Tây Ban Nha |