Les Mureaux
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3: Paris Île-de-France
Les Mureaux đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 35 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 8
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Les Mureaux tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Les Mureaux dừng ở 45 sau 26 trận. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Thành tích mùa 22/23 của Les Mureaux
Không nhiều đội ghi bàn đều như Les Mureaux. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 8 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Vị trí Les Mureaux so với phần còn lại của bảng
Les Mureaux và Montrouge đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Vitry, đội cần bù 2 điểm. Cách biệt với Aubervilliers là 9 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Les Mureaux
Les Mureaux ghi 19 bàn ở sân nhà và 26 bàn ở sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn ở sân nhà.
Giới thiệu Les Mureaux
Les Mureaux là một đội bóng Pháp. Stade Léo Lagrange có 1.500 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mahamadou N'Diaye | Hậu vệ | Mali |
| - | Alexandre Menay | Thủ môn | Pháp |
| - | Abdou Aziz Thiam | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alhassane Camara | Tiền đạo | Guinea |
| - | Djanguina Tounkara | Thủ môn | Pháp |
| - | Mamoudou Dembélé | Tiền vệ | Pháp |
| - | Yacine Bousnina | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mamadou Simakan | Tiền đạo | Pháp |
| - | Queran Verset | Tiền đạo | Pháp |
| - | Abdourahmane Fofana | Tiền đạo | Pháp |
| - | Edouard Gomes | Hậu vệ | Senegal |
| - | Nlamdu Nkialuzitu | Hậu vệ | Pháp |
| - | Balthazar MBizi | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| - | Arthur La Soudiere | Tiền vệ | Pháp |
| - | Baptiste Champdavoine | Thủ môn | Pháp |
| - | Lucas Caban Chastas | Hậu vệ | Pháp |
| - | Oliver Ondziel Onna | Tiền đạo | Pháp |
| - | Igor Jevremovic | Tiền đạo | Pháp |
| - | Anthony Brydges | Hậu vệ | Pháp |
| - | Patrice Corea | Tiền vệ | Pháp |
| - | Youssouf Yatera | Tiền vệ | Pháp |
| - | Balicandin Mendy | Tiền đạo | Pháp |
| - | Dioulde Ba | Thủ môn | Pháp |
| - | Sébastien Bouvier | Tiền vệ | Pháp |
| - | Christopher Gomis | Tiền đạo | Pháp |
| - | Enoch Ndengila | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| - | Papa Diallo | Thủ môn | Senegal |
| - | Jean Traoré | Tiền đạo | Pháp |
| - | Stephane Anoumou | Tiền vệ | Pháp |
| - | Maxence Linant | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yakoub Belfodil | Tiền đạo | Pháp |
| - | Nguba Mbongu | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jean Kotchi | Tiền vệ | Pháp |
| - | Abdoulaye Diao | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ousmane Doucoure | Thủ môn | Pháp |
| - | Frederic Kei | Tiền đạo | Pháp |
| - | Farid Tani | Tiền vệ | Pháp |
| - | Faissal Zerrouki | Hậu vệ | Pháp |
| - | Roni Dogan | Tiền vệ | Pháp |
| - | Rémi Baclet | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ibrahim Soumbounou | Tiền đạo | Pháp |
| - | Oumar N'Diaye | Thủ môn | Pháp |
| - | Abdoul Diallo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ruddy Mantoudila | Hậu vệ | Pháp |
| - | Rayane Khichane | Tiền vệ | Pháp |
| - | Aboubacar Sylla | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alpha Sako | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nayceth Djombati | Hậu vệ | Pháp |
| - | Goualy Karamoh | Tiền vệ | Pháp |
| - | Mohamed Camara | Tiền đạo | Pháp |
| - | Antony Leveque | Tiền vệ | Pháp |
| - | Johan Dorilas | Tiền đạo | Pháp |
| - | Djaguely Camara | Tiền đạo | Pháp |
| - | Kenny Joséphine | Tiền đạo | Pháp |
| - | Raphaël Gomis | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nail Lasri | Tiền vệ | Pháp |
| - | Raphael Mendes | Hậu vệ | Pháp |
| - | Souleymane Diakite | Hậu vệ | Pháp |
| - | Nadil Lamiri | Hậu vệ | Pháp |
| - | Dymilan Selbonne | Tiền vệ | Pháp |
| - | J. Bouaka | Tiền vệ | |
| - | V. Gutu | Hậu vệ | |
| - | D. De Mafouth | Thủ môn | |
| - | T. Coulibaly | Tiền vệ | |
| - | S. Ngatcheu Tchokondi | Tiền đạo | |
| - | M. Darraa | Tiền vệ | |
| - | A. Touré | Hậu vệ | |
| - | C. Ngoma | Tiền vệ | |
| - | D. Agbahe | Tiền vệ | |
| - | K. Doucouré | Tiền vệ | |
| - | S. Mendy | Tiền vệ | |
| - | Demba Sy | Tiền đạo | Pháp |
| - | Amar Djaroudi | Thủ môn | Pháp |