Les Herbiers
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Les Herbiers đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Les Herbiers
Sân nhà của Les Herbiers, đội bóng Pháp, là Stade Massabielle. Stade Massabielle có 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là HER.
Les Herbiers xếp hạng ra sao?
Les Herbiers đang đứng thứ 11 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Phong độ gần đây của Les Herbiers
Lần ra sân gần đây nhất đưa Les Herbiers tới kết quả thắng Bayonne 1-0. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí Les Herbiers so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Les Herbiers nằm giữa Stade Briochin và Saint-Colomban Locminé. Ngôi đầu của Angoulême còn xa 7 điểm.
Les Herbiers tấn công, phòng ngự ra sao?
Les Herbiers ghi 5 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10.
Les Herbiers gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Les Herbiers tiếp Pontivy GSI trên sân Stade Massabielle, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Pontivy GSI có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Diaby | Tiền đạo | |
| 1 | B. Rempp | Thủ môn | |
| 2 | Benjamin Brélivet | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Alexandre Tégar | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Malick Lopy | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Sony Butrot | Tiền vệ | |
| 6 | Antoine Kerriou | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | P. Lavenant | Tiền vệ | |
| 8 | B. Lebas | Tiền vệ | |
| 9 | J. Billy | Tiền vệ | |
| 10 | J. Rissonga | Hậu vệ | |
| 11 | A. Vincent | Tiền đạo | |
| 12 | L. Breton | Hậu vệ | |
| 13 | R. Denis | Tiền đạo | |
| 14 | Yannis Letard | Hậu vệ | Pháp |
| 14 | Gwilhem Tayot | Tiền vệ | Pháp |
| 15 | M. Sacko | Tiền đạo | |
| 16 | E. Pasture | Thủ môn | |
| 17 | Noah Adekalom | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | A. Fiquet | Tiền đạo |