Leher TS
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bremen
Leher TS đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Leher TS
Sân nhà của Leher TS, đội bóng Đức, là LTS-Sportanlage 1. Sức chứa của LTS-Sportanlage 1 là 7.000 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Leher TS
Sau 9 vòng, Leher TS có 8 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Leher TS thi đấu thế nào gần đây?
Leher TS khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng BTS Neustadt 7-1, hoà Werder Bremen III 1-1 và hoà Geestemünde 2-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Leher TS chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Leher TS thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Leher TS hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Leher TS kém BTS Neustadt ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước Werder Bremen III. Ngôi đầu của Hemelingen còn xa 17 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Leher TS
Hàng thủ Leher TS đứng thứ 6, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −3.
Trận kế tiếp của Leher TS
Ngày 18/10/2026, Leher TS làm khách của Grohn, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Grohn có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tom Bohlen | Hậu vệ | Đức |
| - | Daniel Gerhardt | Hậu vệ | Đức |
| - | Niklas Gräfe | Hậu vệ | Đức |
| - | Dominik Jagodzinski | Hậu vệ | Đức |
| - | Arne Schimmelpfennig | Hậu vệ | Đức |
| - | Maximilian von Holten | Hậu vệ | Đức |
| - | Alexander Weinberger | Hậu vệ | Đức |
| - | Timo Tötheider | Tiền vệ | Đức |
| 1 | Marco Theulieres | Thủ môn | Đức |
| 2 | Tim Schulte | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Malte Söntgerath | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Julian Schniedewind | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Stephen Zander | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Max Schümann | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Arwin Hashemi | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Jan-Niklas Kersten | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Michael Szczygiel | Tiền vệ | Đức |
| 12 | Richard Fischer | Thủ môn | Đức |
| 14 | Marcel Kwant | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Marcel da Graca Lopes | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Sascha Richter | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Egzon Sula | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Dominique-Francesco Schmiedel | Tiền đạo | Đức |
| 25 | Jonathan Bruns | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Luan Muhaxheri | Tiền vệ | Kosovo |
| 31 | Marcel Wagner | Tiền đạo | Đức |