Legia Warszawa U19
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng Central Youth League U19
Legia Warszawa U19 đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Legia Warszawa U19 đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Legia Warszawa U19. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm.
Legia Warszawa U19 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Legia Warszawa U19 ghi 2,5 bàn và nhận 1,5 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Legia Warszawa U19 qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Legia Warszawa U19: hoà Zagłębie Lubin U19 3-3, thua Polonia Warszawa U19 2-3 và thắng Arkonia U19 3-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 15 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới.
Legia Warszawa U19 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Legia Warszawa U19 và Miedź Legnica U19 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Legia Warszawa U19 là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Legia Warszawa U19, đội bóng Tây Ban Nha, là Legia Training Center. Sức chứa của Legia Training Center là 1.000 chỗ.
Legia Warszawa U19 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Legia Warszawa U19 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,2 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Legia Warszawa U19 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Legia Warszawa U19 làm khách của Wisła Kraków U19, bóng lăn lúc 16h00 giờ Việt Nam. Wisła Kraków U19 có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Y. Amohoso | Tiền vệ | |
| - | D. Maksymilian | Hậu vệ | |
| - | D. Pylypchuk | Tiền đạo | |
| - | E. von Brandt-Etchemendigaray | Tiền đạo | |
| - | D. Nos | Tiền đạo | |
| - | Bartosz Jukowski | Hậu vệ | |
| - | I. Owczarczyk | Hậu vệ | |
| 3 | Hendro Siswanto | Tiền vệ | Indonesia |
| 4 | M. Ruszkiewicz | Tiền vệ | |
| 7 | Cyprian Pchełka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | D. Sormin | Hậu vệ | |
| 9 | P. Mizera | Tiền đạo | |
| 12 | K. Kassyanowicz | Thủ môn | |
| 13 | J. White | Hậu vệ | |
| 14 | S. Chojecki | Hậu vệ | |
| 15 | F. Pollok | Hậu vệ | |
| 16 | J. Gawarecki | Tiền vệ | |
| 17 | S. Kubiak | Tiền vệ | |
| 19 | Nadhif | Tiền vệ | |
| 22 | K. Kosiorek | Hậu vệ | |
| 23 | Aleksander Wyganowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 33 | D. Stolarienko | Thủ môn | |
| 99 | Artur | Tiền vệ |