Leganés II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 7
Leganés II đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Leganés II
Estadio Anexo Butarque, sân nhà của Leganés II, chứa được 2.000 chỗ ngồi.
Leganés II xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Leganés II có 7 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Leganés II thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Leganés II thua Galapagar 2-3 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 9 bàn. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Leganés II mạnh hơn ở sân nào?
Leganés II nhận 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,7 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Khoảng cách của Leganés II với nhóm trên và nhóm dưới
Leganés II và Torrejón đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là RC Alcobendas, cách 1 điểm. Ngôi đầu của Las Rozas còn xa 6 điểm.
Leganés II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Leganés II đứng thứ 5 với 1,8 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Leganés II đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Leganés II làm khách của RC Alcobendas lúc 16h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). RC Alcobendas bước vào trận khi đứng thứ 10 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của RC Alcobendas là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hugo Garcia | Tiền vệ | |
| 2 | Alex Sibacha | Hậu vệ | |
| 7 | J. Fernandez | Tiền vệ | |
| 11 | S. Mulumba | Hậu vệ | |
| 17 | Modou Ndiaye | Tiền vệ | |
| 18 | C. Munoz | Tiền đạo | |
| 18 | R. Camara | Tiền vệ | |
| 27 | Saïd Imigene | Hậu vệ | Mauritania |
| 27 | Noe Perez | Hậu vệ | |
| 28 | B. Auguste | Hậu vệ | |
| 33 | T. Sarrion | Hậu vệ | |
| 33 | J. Herrero | Tiền vệ | |
| 38 | Álex González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 44 | Y. Menac | Tiền đạo | |
| 45 | Carlos de Miguel | Tiền đạo | |
| 46 | Samuel Bayon Almarza | Hậu vệ |