Leevon / PPK
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Leevon / PPK đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 52 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Leevon / PPK mùa 18/19
Vị trí thứ 3 đưa Leevon / PPK vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 16 thắng, 4 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm.
Khoảng cách của Leevon / PPK với nhóm trên và nhóm dưới
Leevon / PPK bằng điểm Valmiera / BSS và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Metta / LU là 5 điểm. Riga Mariners bám sát với khoảng cách 5 điểm.
Leevon / PPK thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Leevon / PPK thắng JFK Ventspils 4-0 trên sân khách và thắng Rīgas FS II 6-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 20 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Leevon / PPK chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Leevon / PPK thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,7 bàn trên sân khách.
Leevon / PPK ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Leevon / PPK dừng ở 25 sau 22 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Leevon / PPK
LNK Sporta Parks, sân nhà của Leevon / PPK, chứa được 1.500 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Leevon / PPK
Trận kế tiếp, Leevon / PPK tiếp JDFS Alberts lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). JDFS Alberts bước vào trận khi đứng thứ 5 với 40 điểm. JDFS Alberts có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | R. Arsauskis | Hậu vệ | |
| 4 | Dāvis Trapučka | Hậu vệ | Latvia |
| 6 | J. Paul | Hậu vệ | |
| 7 | S. Aogaki | Tiền đạo | |
| 8 | A. Baturinskis | Hậu vệ | |
| 9 | M. Kurtiss | Tiền đạo | |
| 10 | L. Liepins | Hậu vệ | |
| 12 | Helmuts Saulītis | Thủ môn | Latvia |
| 15 | R. Krums | Hậu vệ | |
| 16 | Olivers Kellers | Tiền đạo | Latvia |
| 17 | D. Pelcis | Hậu vệ | |
| 18 | P. Palameiks | Hậu vệ | |
| 19 | V. Snegovs | Tiền vệ | |
| 20 | K. Ilenans | Hậu vệ | |
| 21 | Kristofers Kravčenko | Tiền vệ | Latvia |
| 21 | I. Galajevs | Tiền vệ | |
| 22 | Renē Baumanis | Tiền đạo | Latvia |
| 23 | Maksims Fjodorovs | Tiền vệ | Latvia |
| 23 | V. Hibsmanis | Tiền vệ | |
| 24 | D. Strods | Tiền vệ | |
| 25 | Gabriels Kirkils | Hậu vệ | Latvia |
| 31 | Rūdolfs Soloha | Thủ môn | Latvia |
| 33 | N. Treimanis | Hậu vệ | |
| 37 | Ričards Korzāns | Tiền đạo | Latvia |
| 42 | S. Saito | Tiền vệ | |
| 72 | Atis Ozols | Hậu vệ | Latvia |
| 97 | Rūdolfs Muižnieks | Tiền vệ | Latvia |
| 99 | D. Romenskis | Tiền vệ |