Leatherhead
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Leatherhead đang xếp thứ 11 trên tổng 22 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Leatherhead
Sân nhà của Leatherhead, đội bóng Anh, là Fetcham Grove. Fetcham Grove đón được 3.400 khán giả mỗi trận.
Leatherhead xếp hạng ra sao?
Sau 11 vòng, Leatherhead có 15 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Leatherhead thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Leatherhead thua Cheshunt 1-2 trên sân nhà. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Leatherhead trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Leatherhead 1 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 10 bàn.
Khoảng cách của Leatherhead với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Leatherhead nằm giữa Dulwich Hamlet và Burgess Hill Town. Cách biệt với Enfield Town là 9 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Leatherhead
Lưới đối phương rung lên 18 lần trước Leatherhead mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Leatherhead đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 21/10/2026, Leatherhead làm khách của Welling United, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Welling United là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Welling United hiện đứng thứ 2 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jamarie Brissett | Tiền vệ | Anh |
| - | Harry Murphy | Tiền vệ | Anh |
| - | Matt Everitt | Tiền đạo | Ireland |
| - | Tahjae Anderson | Tiền đạo | Anh |
| - | Marcel Barrington | Tiền đạo | Guyana |
| - | Kwesi Ntim | Tiền đạo | Anh |
| - | Anas Igozouln | Tiền đạo | Anh |
| - | Trey Masikini | Tiền đạo | Anh |
| - | Kane Fitzgerald | Tiền vệ | Anh |
| - | Mark Waters | Tiền vệ | Anh |
| - | Joe Jackson | Tiền vệ | Anh |
| - | Louie Prendergast | Tiền vệ | Anh |
| - | Tibet Sessegnon | Hậu vệ | Anh |
| - | George Hedley | Hậu vệ | Anh |
| - | Cameron Black | Hậu vệ | Anh |
| - | Louis Paget | Hậu vệ | Anh |
| - | Liam Flanighan | Hậu vệ | Anh |
| - | Jude Jeffery | Hậu vệ | Anh |
| - | Sonny Wheeler | Thủ môn | Anh |
| - | Rileigh Hebditch | Thủ môn | Anh |
| - | Connor Harris | Tiền vệ | Anh |
| - | Kemall Wilson | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Niran Butler | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Tom Kavanagh | Tiền vệ | Anh |