Lealtad
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Lealtad đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lealtad
Lealtad lấy Estadio Las Callejas ở Villaviciosa làm sân nhà. Khán đài Estadio Las Callejas có 3.000 chỗ ngồi.
Lealtad xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Lealtad ở vị trí thứ 5. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 13 hoà và 8 thua.
Lealtad thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Lealtad tới kết quả thắng Langreo 1-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Lealtad
Trên bảng xếp hạng, Lealtad nằm giữa Compostela và Real Valladolid II. Ngôi đầu của Coruxo còn xa 8 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Lealtad
Hàng công Lealtad đứng thứ 20 với 0,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 20 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Muchardi | Tiền vệ | Argentina |
| - | Cheikh Mboup | Tiền đạo | Senegal |
| - | Riki Menéndez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Omar Hernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Yerpes | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Babafemo Fofana | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ambroise Mendy | Hậu vệ | Senegal |
| - | Marwan Ouroui | Tiền đạo | Pháp |
| - | Juan Junquera | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Bayón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaime Alvarez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mateo González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iván Amandi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | John Layman | Tiền vệ | Mỹ |
| - | Miguel Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Óscar Molina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Adrián Rueda | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ricardo Pesquera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hector Nuñez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Guillermo Giribet | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Damián GarcÃa | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Fernandez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nacho Alonso | Tiền đạo | |
| 6 | Marcos Blanco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Jorge Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Álvaro Viña | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Ivanchu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Ivo Candé | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Dani Dindura | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Adrián Llano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |