LASK W
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
LASK W đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu LASK W
voestalpine Stadion, sân nhà của LASK W, chứa được 7.870 chỗ ngồi.
LASK W đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, LASK W có 8 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 5 thua.
LASK W thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của LASK W: thua Südburgenland W 0-1, thắng First Vienna W 3-2 và hoà Salzburg W 0-0. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn.
LASK W trên sân nhà so với sân khách
LASK W nhận 5 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 10 bàn.
LASK W đang bám đuổi những ai?
LASK W kém Salzburg W ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Cách biệt với St. Pölten W là 14 điểm. Ngay sau lưng là First Vienna W, kém 1 điểm.
LASK W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận LASK W ghi 1,0 bàn và nhận 1,7 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Trận kế tiếp của LASK W
LASK W sẽ tiếp Kleinmünchen / BW Linz W vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Kleinmünchen / BW Linz W có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Trinkl | Thủ môn | |
| 3 | E. Burgstaller | Tiền vệ | |
| 4 | K. Pranjes | Hậu vệ | |
| 4 | K. Vrselja | Hậu vệ | |
| 8 | L. Schmidle | Tiền đạo | |
| 9 | G. Banfi | Tiền đạo | |
| 10 | E. Avdic | Tiền đạo | |
| 11 | M. Kerschbaummayr | Hậu vệ | |
| 13 | E. Kos | Hậu vệ | |
| 13 | L. Farthofer | Hậu vệ | |
| 16 | A. Němcová | Tiền vệ | |
| 17 | A. Svibkova | Tiền vệ | |
| 18 | C. Prieler | Tiền vệ | |
| 19 | A. Sergeeva | Tiền đạo | |
| 26 | J. Volkov | Tiền vệ | |
| 33 | E. Gavillet | Thủ môn | |
| 34 | S. Fukumoto | Tiền vệ | |
| 36 | S. Räämet | Hậu vệ | |
| 44 | H. Kreuzer | Hậu vệ | |
| 45 | F. Wagner | Tiền đạo | |
| 46 | K. Jungwirth | Hậu vệ | |
| 57 | L. Schoser | Tiền vệ | |
| 77 | E. Schmierer | Tiền đạo | |
| 99 | A. Gurtner | Thủ môn |