LASK Juniors
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng North
LASK Juniors đang xếp thứ 2 trên tổng 15 đội, với 23 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của LASK Juniors
LASK Juniors khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Grödig 6-1, thắng SK Vorwarts Steyr 1-0 và thắng Leonfelden 4-0. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
LASK Juniors xếp hạng ra sao?
LASK Juniors vào guồng với 51 điểm sau 30 trận. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Đội có 15 thắng, 6 hoà và 9 thua.
LASK Juniors tấn công, phòng ngự ra sao?
LASK Juniors ghi 66 bàn và để thủng lưới 44 bàn mùa 19/20. Hiệu số bàn thắng bại là +22. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
LASK Juniors mạnh hơn ở sân nào?
LASK Juniors nhận 19 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,6 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn khi làm khách.
Khoảng cách của LASK Juniors với nhóm trên và nhóm dưới
LASK Juniors và Deutschlandsberger SC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Oedt, cách 4 điểm. Ngôi đầu của Voitsberg còn xa 29 điểm.
Giới thiệu LASK Juniors
LASK Juniors là một đội bóng Áo. Sức chứa của voestalpine Stadion là 7.870 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Patrik Perić | Hậu vệ | Croatia |
| - | Tarik Brkic | Tiền vệ | Áo |
| - | Sammy Mohammad | Hậu vệ | Đức |
| - | Filip Perović | Tiền đạo | Montenegro |
| - | Sölvi Ásgeirsson | Hậu vệ | Iceland |
| - | Moritz Schrenk | Thủ môn | Áo |
| - | Jonas Ilk | Hậu vệ | Áo |
| - | Vincent Augustus | Tiền đạo | Nigeria |
| - | Christoph Breinesberger | Hậu vệ | Áo |
| - | Jakob Wanker | Tiền đạo | Áo |
| - | Serigne Fall | Tiền vệ | Senegal |
| - | Fabian Schillinger | Thủ môn | Áo |
| - | Hüseyin Yildiz | Tiền vệ | Áo |
| - | Mamadou Dianko | Tiền vệ | Senegal |
| - | Wesley Frimpong | Hậu vệ | Hà Lan |
| - | Ryan German | Tiền vệ | Áo |
| - | Cheikne Kébé | Hậu vệ | Mali |
| - | Alpha Baldé | Hậu vệ | Senegal |
| - | Christof Katzmayr | Thủ môn | Áo |
| - | Alan Wimmer | Hậu vệ | Áo |
| - | Leon Grafinger | Tiền vệ | Áo |
| - | Carlo Jurak | Thủ môn | Croatia |
| - | K. DeJarnette | Hậu vệ | Mỹ |
| 8 | Gabriel Zirngast | Tiền vệ | Áo |
| 15 | Mohamed Sanogo | Tiền vệ | Mali |
| 37 | Brandon Pursall | Hậu vệ | Anh |
| 38 | Armin Haider | Tiền vệ | Áo |
| 40 | Naël Kane | Tiền đạo | Canada |
| 42 | Kevin Lebersorger | Hậu vệ | Áo |
| 46 | Armin Midžić | Hậu vệ | Áo |
| 47 | Q. Tchicamboud | Tiền đạo | Pháp |
| 49 | Oumar Diallo | Tiền đạo | Canada |