Las Rozas
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 7
Las Rozas đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Las Rozas là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Las Rozas, đội bóng Tây Ban Nha, là Polideportivo Dehesa de Navalcarbón 2. Khán đài Polideportivo Dehesa de Navalcarbón 2 có 1.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 24/25 của Las Rozas
Bảng xếp hạng giải ghi tên Las Rozas ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Thành tích mùa 24/25 là 6 thắng, 10 hoà và 10 thua.
Phong độ gần đây của Las Rozas
Ba trận gần nhất của Las Rozas: thắng SS Reyes II 4-2, thắng RC Alcobendas 3-0 và thua Trival Valderas 1-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Khoảng cách của Las Rozas với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Las Rozas nằm giữa Don Benito và Getafe II. Ngôi đầu của Rayo Majadahonda còn xa 13 điểm.
Hàng công và hàng thủ Las Rozas
Trung bình mỗi trận Las Rozas ghi 0,8 bàn và nhận 1,2 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 15 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | David Flores | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ouanis El Harti | Tiền đạo | Morocco |
| - | Andrei Arnaut | Tiền đạo | Romania |
| - | Axel Espínola | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Adri Caba | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Mohamed Azar | Hậu vệ | Morocco |
| - | Luis Simón | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 1 | Álex Herrero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Alberto Moreno | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Luis Méndez | Hậu vệ | Paraguay |
| 5 | Victor Velasco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | David Gómez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Juan | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Álvaro Escolano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Santiago Lagreca | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Iván García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Alexander Maes | Tiền vệ | Bỉ |
| 11 | Carlos Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Pablo Fuertes | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Juanito Díaz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 15 | Borja Pascual | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Roberto | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Luis Meseguer | Hậu vệ | Guinea Xích Đạo |
| 19 | Joselu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Álvaro Leis | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Javier Bernal | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Kevin Diouf | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Brayan Andree Mejía Ávila | Hậu vệ | Colombia |
| 27 | Izan García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Moli Moli | Hậu vệ | Tây Ban Nha |