Larne FC
Bắc Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng IFA Premiership
Larne FC đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 19 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Larne thi đấu thế nào gần đây?
Larne đang trải qua mạch thắng 6 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Larne đang đứng thứ mấy?
Larne vào guồng với 19 điểm sau 7 trận. Nhịp lấy điểm đang là 2,7 điểm một trận. Đội có 6 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Larne tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Larne đứng đầu với 2,1 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +12.
Khác biệt sân bãi của Larne
Thành tích hai sân của Larne là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,7 bàn ở sân nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Larne
Inver Park, sân nhà của Larne, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là LAR.
Vị trí Larne so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Larne tới Coleraine FC ở ngôi đầu là 9 điểm. Glentoran bám sát với khoảng cách 2 điểm. Muốn vượt Linfield, đội cần bù 6 điểm.
Larne đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Larne tiếp Coleraine FC trên sân Inver Park lúc 01h45 ngày 17/10/2026. Coleraine FC có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất. Coleraine FC hiện đứng đầu với 28 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Greg Sandiford | Hậu vệ | Grenada |
| 1 | Rohan Ferguson | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Logan Wallace | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 3 | Matt Ridley | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Aaron Donnelly | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 5 | Sam McClelland | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 6 | Chris Gallagher | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 7 | Conor McKendry | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 8 | Mark Randall | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Paul O'Neill | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 10 | Tiarnan O'Connor | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 11 | Sean Graham | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 14 | Benji Magee | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 15 | Ronan Doherty | Tiền vệ | Ireland |
| 16 | Jacob Carney | Thủ môn | Anh |
| 17 | Joshua Ukek | Tiền vệ | Ireland |
| 19 | Kevin O'Hara | Tiền đạo | Scotland |
| 21 | Leroy Millar | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 22 | Jordan McEneff | Tiền vệ | Ireland |
| 23 | Tomas Cosgrove | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 25 | Dylan Sloan | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 26 | Dan Bent | Tiền vệ | Gibraltar |
| 30 | Matthew Lusty | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 31 | Daniel Collett | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 32 | Cormac Austin | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 36 | Dylan Graham | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 44 | Alex Wilkie | Hậu vệ | Anh |
| 45 | Montel Gibson | Tiền đạo | Anh |
| 47 | James Simpson | Tiền vệ | Bắc Ireland |