La Nucía
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
La Nucía đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu La Nucía
Estadi Olímpic Camilo Cano, sân nhà của La Nucía, chứa được 7.000 chỗ ngồi.
La Nucía trên bảng xếp hạng
Sau 26 vòng, La Nucía có 31 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Cụ thể là 8 thắng, 7 hoà và 11 thua.
Kết quả các trận gần nhất của La Nucía
Trận gần nhất, La Nucía thua Lorca Deportiva 1-3 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Vị trí La Nucía so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, La Nucía nằm giữa L'Hospitalet và Villarreal II. Đội đầu bảng Cornellà đang hơn 11 điểm.
Hàng công và hàng thủ La Nucía
Lưới đối phương rung lên 20 lần trước La Nucía mùa 24/25. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lozano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Escudero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Carles Fluixà | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Morgado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Ruiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Velázquez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Lorenzo Bianco | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Ruiz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Joseph Winstanley | Tiền vệ | Anh |
| - | Joan Gallego | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carles Peris Pastor | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Garcia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Borja de la Fuente | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Moha | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | De Vlugt | Tiền vệ | Hà Lan |
| - | Izan Gregori | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Esbri | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Luis Prats | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rodrigo Gasipi | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Terol | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jose Guillén | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Gabriel Escobar | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 2 | Ferran Zarzoso | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Fran Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Fernando Pajarero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Sergi Oriol | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Alberto Rubio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Brian Pallarés | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Carlos Carrasco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Nacho Porcar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Leo Ramírez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Eneko Delgado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Mario Espinosa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Sergio Cantó | Tiền đạo | Tây Ban Nha |