Kulykiv
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Kulykiv đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kulykiv ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Kulykiv đang là +9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Vị trí của Kulykiv mùa 18/19
Kulykiv có 17 điểm sau 10 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Khác biệt sân bãi của Kulykiv
Kulykiv nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,8 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Phong độ gần đây của Kulykiv
Kulykiv khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Probiy Horodenka 1-2, thắng SK Poltava 2-1 và thua Lokomotiv Kyiv 0-1. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hồ sơ đội bóng Kulykiv
Kulykiv lấy Arena Kulykiv ở Kulykiv làm sân nhà. Sức chứa của Arena Kulykiv là 2.000 chỗ.
Vị trí Kulykiv so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Kulykiv nằm giữa Yarud Mariupol' và Lokomotiv Kyiv. Cách biệt với Viktoriya Mykolaivka là 4 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Kulykiv
Lịch thi đấu đưa Kulykiv về sân nhà tiếp Oleksandria lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Oleksandria hiện đứng thứ 3 với 19 điểm. Trong năm trận gần nhất, Oleksandria có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Dankovych | Thủ môn | |
| 2 | I. Gavrushko | Hậu vệ | |
| 4 | T. Kalynchuk | Hậu vệ | |
| 5 | N. Turko | Hậu vệ | |
| 6 | Oleksandr Lebedenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | V. Patulyak | Hậu vệ | |
| 9 | R. Lisovyk | Tiền đạo | |
| 10 | O. Panasyuk | Tiền vệ | |
| 11 | Andrii Bey | Tiền đạo | Ukraine |
| 13 | M. Sharabura | Tiền vệ | |
| 17 | Vladyslav Semotyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 18 | M. Kashuba | Hậu vệ | |
| 21 | Oleksandr Savoshko | Hậu vệ | Ukraine |
| 22 | S. Kopyl | Tiền vệ | |
| 23 | Danyil Volkov | Tiền vệ | Ukraine |
| 26 | Dmytro Galadey | Tiền đạo | Ukraine |
| 32 | G. Klimov | Thủ môn | |
| 33 | O. Nychyporenko | Hậu vệ | |
| 45 | Maksym Sasovskyi | Hậu vệ | Ukraine |
| 77 | Maksym Mudryi | Tiền vệ | Ukraine |
| 86 | I. Popovskyi | Tiền vệ | |
| 97 | O. Kiktenko | Thủ môn |