Küçükçekmece Sinopspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Küçükçekmece Sinopspor đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Küçükçekmece Sinopspor
Küçükçekmece Sinopspor lấy İbb Halkalı Futbol Stadı ở İstanbul làm sân nhà. İbb Halkalı Futbol Stadı đón được 6.000 khán giả mỗi trận.
Küçükçekmece Sinopspor trên bảng xếp hạng
Sau 6 vòng, Küçükçekmece Sinopspor có 8 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Mạch trận hiện thời của Küçükçekmece Sinopspor
Trận gần nhất, Küçükçekmece Sinopspor thua Karabük İdman Yurdu 0-4 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn.
Khác biệt sân bãi của Küçükçekmece Sinopspor
Küçükçekmece Sinopspor nhận 6 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn ở sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Küçükçekmece Sinopspor
Trên bảng xếp hạng, Küçükçekmece Sinopspor nằm giữa Tokat Bld Plevnespor và Düzcespor. Đội đầu bảng Fatsa Belediyespor đang hơn 6 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Küçükçekmece Sinopspor
Küçükçekmece Sinopspor ghi 6 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm.
Küçükçekmece Sinopspor gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Küçükçekmece Sinopspor tiếp Düzcespor lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Düzcespor bước vào trận khi đứng thứ 11 với 7 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Düzcespor là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Doruk Cavus | Tiền vệ | |
| - | Omer Gucel | Tiền vệ | |
| 9 | Önder Selimoğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | O. Akgun | Tiền đạo | |
| 17 | Bora Taşdemir | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | A. Yildirim | Tiền đạo | |
| 18 | Alper Uludağ | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Enes Ilhan | Hậu vệ | |
| 23 | Hakan Erçelik | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Enes İlkin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 28 | Mert Cirtlik Fatih | Tiền vệ | |
| 33 | Taha Velioğlu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | Can Kocabas Mehmet | Tiền vệ | |
| 52 | Atakan Aybastı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | Bora Cuha | Hậu vệ | |
| 67 | Enes Sari Mehmet | Thủ môn | |
| 94 | Osman Gumus | Tiền vệ | |
| 99 | Hazarhan Karaca | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | A. Gokbayrak | Tiền đạo |