Krystal
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Krystal đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Thành tích mùa 23/24 của Krystal
Krystal xếp thứ 15 trong số 16 đội. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 15 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,5 điểm một trận.
Khoảng cách của Krystal với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Krystal nằm giữa Real Pharm và Sumy. Đội đầu bảng Metalurh Zaporizhya đang hơn 36 điểm.
Khác biệt sân bãi của Krystal
Thành tích hai sân của Krystal là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 23 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 13 bàn.
Hồ sơ đội bóng Krystal
Krystal là một đội bóng Ukraine. Sức chứa của Stadion Krystal là 11.000 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Krystal
Trung bình mỗi trận Krystal ghi 0,9 bàn và nhận 1,8 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −17. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Arsenii Protsyshyn | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Viktor Martyan | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Vladyslav Kushnir | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Pavlo Koryakin | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Mykola Zhovtyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Vladyslav Apostolyuk | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Vladyslav Klyuev | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Serhii Zhemchuzhnyi | Thủ môn | Ukraine |
| - | Maksym Olkhovikov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Tymur Gogitidze | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Yevhen Bidenko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Danylo Serbinov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Yaroslav Bogomol | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Viktor Kolesnyk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Oleksandr Sobko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Ihor Egorov | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Rostyslav Kalinin | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Vladyslav Garkusha | Tiền vệ | Ukraine |