Krems / Rehberg
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Krems / Rehberg đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Krems / Rehberg
Trận gần nhất, Krems / Rehberg thắng Wiener Viktoria 1-0 trên sân nhà. Mạch thắng hiện kéo dài 3 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần.
Krems / Rehberg trên bảng xếp hạng
Krems / Rehberg vào guồng với 17 điểm sau 11 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Krems / Rehberg tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Krems / Rehberg dừng ở 15 sau 11 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +3.
Krems / Rehberg mạnh hơn ở sân nào?
Krems / Rehberg nhận 6 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Krems / Rehberg với nhóm trên và nhóm dưới
Krems / Rehberg và Fach-Donaufeld đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Mannsdorf-Großenzersdorf còn xa 8 điểm.
Giới thiệu Krems / Rehberg
Krems / Rehberg là một đội bóng Áo.
Krems / Rehberg đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Krems / Rehberg làm khách của Scheiblingkirchen lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Scheiblingkirchen bước vào trận khi đứng thứ 4 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Scheiblingkirchen là 2 thắng, 3 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Burak Yılmaz | Tiền vệ | Áo |
| - | Damir Mehmedovic | Hậu vệ | Áo |
| - | Fabian Eggenfellner | Hậu vệ | Áo |
| - | Clemens Seidl | Tiền vệ | Áo |
| - | Christoph Riegler | Thủ môn | Áo |
| - | Michael Ambichl | Tiền vệ | Áo |
| - | Dominik Starkl | Tiền đạo | Áo |
| - | Philipp Koglbauer | Tiền vệ | Áo |
| - | Christoph Zotter | Hậu vệ | Áo |
| - | Filip Drljepan | Hậu vệ | Áo |
| - | Thomas Alexiev | Hậu vệ | Áo |
| - | Simon Temper | Hậu vệ | Áo |
| - | Christian Zwirner | Thủ môn | Áo |
| - | Paul Kiedl | Tiền đạo | Áo |
| - | Felix Nachbagauer | Tiền vệ | Áo |
| - | Marcel Pemmer | Tiền vệ | Áo |
| - | Lukas Weber | Thủ môn | Áo |
| - | Jan-Sebastian Koppensteiner | Tiền đạo | Áo |
| - | Julian Kolm | Tiền đạo | Áo |
| - | Marius Schmidt | Hậu vệ | Áo |
| - | Benjamin Skorsch | Hậu vệ | Áo |
| - | Christoph Kolm | Tiền vệ | Áo |
| - | Niklas Pihringer | Hậu vệ | Áo |
| - | Aldin Idrizi | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| - | Haris Tabakovic | Tiền đạo | Áo |