Krasnodar W
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Supreme Division Women
Krasnodar W đang xếp thứ 10 trên tổng 13 đội, với 14 điểm sau 19 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 8
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Krasnodar W thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Krasnodar W hoà Rostov W 0-0 và hoà Rubin Kazan W 0-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0.
Thành tích mùa 18/19 của Krasnodar W
Krasnodar W mới có 14 điểm sau 19 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 8 hoà và 9 thua.
Khoảng cách của Krasnodar W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Krasnodar W nằm giữa Zvezda Perm W và Rostov W. Cách biệt với Zenit W là 39 điểm.
Krasnodar W mạnh hơn ở sân nào?
Krasnodar W nhận 17 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn trên sân khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Krasnodar W
Krasnodar W là một đội bóng Nga.
Sức mạnh ghi bàn của Krasnodar W
Krasnodar W ghi 15 bàn và để thủng lưới 29 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Krasnodar W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Krasnodar W tiếp Krylya Sovetov W, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Krylya Sovetov W có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Krylya Sovetov W bước vào trận khi đứng thứ 5 với 32 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Silina | Thủ môn | |
| 6 | D. Novosad | Tiền vệ | |
| 7 | A. Karataeva | Tiền đạo | |
| 8 | P. Organova | Tiền vệ | |
| 9 | S. Yastrebinskaya | Hậu vệ | |
| 10 | I. Vorotyntseva | Hậu vệ | |
| 13 | A. Kadigrob | Hậu vệ | |
| 14 | A. Piligrym | Hậu vệ | |
| 17 | A. Likhota | Tiền vệ | |
| 20 | V. Milyaeva | Hậu vệ | |
| 23 | S. Timonina | Hậu vệ | |
| 24 | S. Denisko | Tiền đạo | |
| 25 | K. Samoylenko | Tiền đạo | |
| 27 | V. Bachurina | Thủ môn | |
| 33 | A. Pestretsova | Tiền đạo | |
| 39 | E. Vasechkina | Tiền đạo | |
| 44 | V. Sanzharovskaya | Thủ môn | |
| 45 | M. Vartanyan | Hậu vệ | |
| 53 | A. Vishnevetskaya | Hậu vệ | |
| 54 | E. Krivenko | Tiền vệ | |
| 55 | K. Trembach | Thủ môn | |
| 57 | A. Nesterenko | Hậu vệ | |
| 60 | A. Godyna | Tiền vệ | |
| 72 | Y. Beletskaya | Tiền vệ | |
| 74 | M. Boldyreva | Tiền vệ |