Korona II Kielce
Ba Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Viktors Ohnovoriole | Tiền vệ | Latvia |
| - | Jakub Kalityński | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Mikołaj Kwietniewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Mikołaj Podwysocki | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Michal Nasternak | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Daniel Wyrozumski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Bartłomiej Molęda | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Oleksandr Kravets | Thủ môn | Ukraine |
| - | Kacper Mastalski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Filip Skwarczyński | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Maksymilian Podwysocki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Adrian Socha | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Daniel Wyrozumski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Bartosz Piotrowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Bartosz Piotrowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Mateusz Gorzycki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Oliwier Adamski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Oliwier Adamski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Talarczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Mikołaj Podwysocki | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Stanisław Kwiatkowski | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Aleksander Ferenc | Thủ môn | Ba Lan |
| 8 | Karol Turek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Mateusz Mianowany | Tiền vệ | Ba Lan |
| 15 | Samuel Šarudi | Tiền vệ | Slovakia |
| 19 | Adam Hańćko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 50 | Bartosz Karlinski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 53 | Kacper Morawiec | Tiền vệ | Ba Lan |
| 54 | Janusz Nojszewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 55 | Maciej Ozieblo | Hậu vệ | Ba Lan |
| 57 | Piotr Rogala | Hậu vệ | Ba Lan |