Koninklijke HFC
Hà Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Tweede Divisie
Koninklijke HFC đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Koninklijke HFC trên bảng xếp hạng
Koninklijke HFC xếp thứ 17 trong số 18 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC kém Kloetinge ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngay sau lưng là ROHDA Raalte, kém 5 điểm. Đội đầu bảng Quick Boys đang hơn 18 điểm.
Koninklijke HFC qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Koninklijke HFC: thua Ijsselmeervogels 0-2, thua Quick Boys 2-3 và hoà Kozakken Boys 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Koninklijke HFC trên sân nhà so với sân khách
Koninklijke HFC nhận 10 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Koninklijke HFC là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Koninklijke HFC, đội bóng Hà Lan, là Sportpark Groenendaal. Sportpark Groenendaal có 1.800 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC ghi 11 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Koninklijke HFC
Theo giờ Việt Nam, Koninklijke HFC tiếp Kloetinge lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Kloetinge có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Joe van der Sar | Thủ môn | Hà Lan |
| 2 | Marijn Ploem | Hậu vệ | Hà Lan |
| 3 | Ruben Heeremans | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Joost van der Weijden | Tiền vệ | Hà Lan |
| 5 | Robin Lathouwers | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Fons Gemmel | Hậu vệ | Hà Lan |
| 7 | Flip Klomp | Tiền vệ | Hà Lan |
| 8 | Niels Butter | Tiền vệ | Hà Lan |
| 8 | Max Fichtinger | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | N. Donker | Tiền đạo | |
| 10 | Delano Ladan | Tiền đạo | Hà Lan |
| 11 | Rabbi Mwenda | Tiền vệ | Bỉ |
| 11 | Mehmet Yüksel | Tiền đạo | Hà Lan |
| 12 | L. Klaasen | Tiền vệ | |
| 14 | Justen Kranthove | Hậu vệ | Hà Lan |
| 16 | Jan Muller | Tiền vệ | Hà Lan |
| 18 | Wessel Boer | Hậu vệ | Hà Lan |
| 19 | Tijn Ras | Tiền vệ | Hà Lan |
| 20 | T. de Boer | Tiền đạo | |
| 21 | Koen Bucker | Thủ môn | Hà Lan |
| 26 | Luc Theloosen | Thủ môn | Hà Lan |
| 33 | Ezechiel Fiemawhle | Tiền đạo | Hà Lan |
| 40 | O. Diallo | Hậu vệ | |
| 43 | E. Taabouni | Thủ môn | |
| 44 | L. d. Meza | Tiền vệ | |
| 45 | P. Fosu-Mensah | Hậu vệ | |
| 77 | A. Morgan | Hậu vệ |