Kongsvinger
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Kongsvinger đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 56 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 76
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- +39
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Kongsvinger
Lần ra sân gần đây nhất đưa Kongsvinger tới kết quả thắng Ranheim 6-2. Mạch thắng hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Kongsvinger đang đứng thứ mấy?
Mạch thắng 3 trận đang giúp Kongsvinger đi lên. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm. Đội có 17 thắng, 5 hoà và 3 thua.
Hàng công và hàng thủ Kongsvinger
Trung bình mỗi trận Kongsvinger ghi 3,0 bàn và nhận 1,5 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Kongsvinger trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Kongsvinger 10 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,9 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,1 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Kongsvinger
Kongsvinger và Haugesund đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Hồ sơ đội bóng Kongsvinger
Sân nhà của Kongsvinger, đội bóng Na Uy, là Gjemselund Stadion. Gjemselund Stadion có 5.684 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là ANA.
Đối thủ kế tiếp của Kongsvinger
Ngày 15/10/2026, Kongsvinger làm khách của Stromsgodset trên sân Marienlyst Stadion, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Stromsgodset có 5 thắng. Stromsgodset hiện đứng thứ 3 với 54 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emmanuel Oluwafemi Olawore | Tiền đạo | Nigeria |
| 1 | William Da Rocha | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Victor Fors | Hậu vệ | Eritrea |
| 3 | Sondre Norheim | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Daniel Lysgard | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Adrian Aleksander Hansen | Hậu vệ | Na Uy |
| 8 | Andreas Dybevik | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Gabriel Johnson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | Mapenda Mbow | Hậu vệ | Senegal |
| 13 | Sayouba Mandé | Thủ môn | Bờ Biển Ngà |
| 14 | Leon Robin Juberg Hovland | Tiền vệ | Na Uy |
| 15 | Vetle Lysell | Tiền đạo | Na Uy |
| 16 | Herman Udnæs | Hậu vệ | Na Uy |
| 17 | Mathias Gjerstrom | Hậu vệ | Na Uy |
| 18 | Markus Flores | Tiền đạo | Na Uy |
| 19 | Emil Arendrup Nielsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 21 | Angelos Chaminta | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 22 | Ludvig Langrekken | Tiền đạo | Na Uy |
| 23 | Frederik Christensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 24 | Armand Overby | Tiền đạo | Na Uy |
| 25 | Saadiq Faisal Elmi | Hậu vệ | Somalia |
| 27 | Mads Sande | Tiền vệ | Na Uy |
| 28 | Rasmus Christiansen | Tiền đạo | Na Uy |
| 29 | Philip Fjellman | Hậu vệ | Na Uy |
| 30 | Elias Berstad Tenden | Hậu vệ | Na Uy |
| 93 | Aleksey Gorodovoy | Thủ môn | Nga |