Kongsvinger II
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Kongsvinger II đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 32 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 2
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 46
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Kongsvinger II
Kongsvinger II đang trải qua mạch thắng 3 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Vị trí của Kongsvinger II mùa 18/19
Kongsvinger II vào guồng với 32 điểm sau 23 trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng E. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 2 hoà và 11 thua.
Kongsvinger II tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Kongsvinger II đứng thứ 9 với 2,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −17. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Kongsvinger II
Kongsvinger II là một đội bóng Na Uy. Khán đài Gjemselund Stadion có 5.684 chỗ ngồi.
Kongsvinger II đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Kongsvinger II nằm giữa Skjetten và Fauske Sprint. Ngôi đầu của Skedsmo còn xa 18 điểm.
Khác biệt sân bãi của Kongsvinger II
Thành tích hai sân của Kongsvinger II là 5 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 22 bàn và nhận 37 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 24 bàn và nhận 26 bàn.
Kongsvinger II gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Kongsvinger II tiếp Fauske Sprint lúc 17h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Fauske Sprint là 2 thắng, 3 thua. Fauske Sprint hiện đứng thứ 8 ở bảng E với 31 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | J. Nilsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Jesper Grundt | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Noa Williams | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Mapenda Mbow | Hậu vệ | Senegal |
| 14 | Marius Trengereid | Tiền vệ | Na Uy |
| 19 | Emil Nielsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 20 | Albert Sandstad | Tiền đạo | Na Uy |
| 21 | Daniel Lysgård | Hậu vệ | Na Uy |
| 24 | Armand Øverby | Tiền đạo | Na Uy |
| 25 | Marius Øien Damhaug | Tiền vệ | Na Uy |
| 26 | Wilhelm Ärlig | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 27 | Andreas Dybevik | Tiền vệ | Na Uy |
| 28 | Rasmus Christiansen | Tiền đạo | Na Uy |
| 30 | Elias Tenden | Hậu vệ | Na Uy |
| 71 | Sebastian Ekerhaugen | Thủ môn | Na Uy |