Komárno
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Komárno đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Komárno
Trận gần nhất, Komárno hoà FK Košice 1-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Komárno đang đứng thứ mấy?
Komárno trải qua mạch không thắng 10 trận và rơi xuống thứ 10. Cụ thể là 6 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Vị trí Komárno so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Komárno tới Dunajska Streda ở ngôi đầu là 17 điểm. Muốn vượt Skalica, đội cần bù 3 điểm.
Hồ sơ đội bóng Komárno
Sân nhà của Komárno, đội bóng Slovakia, là Štadión FC ViOn. Štadión FC ViOn có 4.008 chỗ ngồi.
Komárno trên sân nhà so với sân khách
Komárno nhận 7 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,2 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Komárno
Komárno ghi 9 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Komárno
Komárno sẽ tiếp Ružomberok vào lúc 20h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Ružomberok có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Ružomberok hiện đứng thứ 11 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filip Dlubáč | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | I. Vojtko | Tiền đạo | |
| 3 | Martin Šimko | Hậu vệ | Slovakia |
| 4 | Nikita Vlasenko | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Dominik Špiriak | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Dan Ožvolda | Tiền vệ | Séc |
| 6 | A. Havrylenko | Tiền vệ | |
| 7 | Ganbayar Ganbold | Tiền vệ | Mông Cổ |
| 7 | A. Lacza | Tiền đạo | |
| 8 | Šimon Šmehyl | Hậu vệ | Slovakia |
| 9 | Jakub Sylvestr | Tiền đạo | Slovakia |
| 10 | Kristóf Domonkos | Tiền vệ | Slovakia |
| 12 | Dominik Žák | Tiền vệ | Séc |
| 13 | Benjamín Száraz | Thủ môn | Slovakia |
| 14 | Filip Kiss | Tiền vệ | Slovakia |
| 17 | Christian Bayemi | Tiền đạo | Cameroon |
| 18 | J. Palan | Tiền vệ | |
| 19 | Yunusa Muritala | Tiền đạo | Nigeria |
| 20 | Matheus Leoni | Hậu vệ | |
| 21 | Róbert Pillár | Hậu vệ | Slovakia |
| 22 | Nándor Tamás | Tiền đạo | Romania |
| 23 | Ján Bernát | Tiền vệ | Slovakia |
| 26 | Erik Gyurákovics | Thủ môn | Hungary |
| 28 | E. Oppong | Tiền đạo | |
| 32 | Branislav Pindroch | Thủ môn | Slovakia |
| 37 | Adam Krčík | Hậu vệ | Slovakia |
| 44 | A. Gavrylenko | Tiền vệ | |
| 55 | O. Akinwande | Tiền đạo | |
| 71 | Lukáš Leginus | Tiền vệ | Slovakia |
| 77 | Andy Masaryk | Tiền đạo | Slovakia |
| 93 | Z. Mitring | Tiền vệ |