Kolos Kovalivka II
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Kolos Kovalivka II đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kolos Kovalivka II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Kolos Kovalivka II, đội bóng Ukraine, là Stadion Yuvilejnyj. Stadion Yuvilejnyj đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Kolos Kovalivka II trên bảng xếp hạng
Kolos Kovalivka II giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 7 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Kolos Kovalivka II
Gần đây Kolos Kovalivka II thua Nyva Ternopil 1-3 trên sân khách và thua Oleksandria 0-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Kolos Kovalivka II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Kolos Kovalivka II 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 7 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 13 bàn.
Khoảng cách của Kolos Kovalivka II với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Kolos Kovalivka II nằm giữa Inhulets và Chernihiv. Đội đầu bảng Viktoriya Mykolaivka đang hơn 9 điểm.
Kolos Kovalivka II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Kolos Kovalivka II đứng thứ 14, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8.
Lịch thi đấu sắp tới của Kolos Kovalivka II
Trận kế tiếp, Kolos Kovalivka II tiếp UCSA lúc 16h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, UCSA có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Ihor Nakonechnyi | Hậu vệ | |
| 3 | Bogdan Sokol | Hậu vệ | |
| 4 | Serhii Basov | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Akhmed Alibekov | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | D. Andryushchenko | Tiền vệ | |
| 7 | S. Shevchuk | Tiền vệ | |
| 8 | Yaroslav Bazaev | Tiền đạo | Ukraine |
| 9 | Rostyslav Taranukha | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | D. Khrul | Tiền vệ | |
| 11 | V. Lubko | Tiền vệ | |
| 12 | O. Malaki | Hậu vệ | |
| 13 | V. Kanaiev | Hậu vệ | |
| 14 | Dmytro Dymnych | Tiền vệ | |
| 19 | Yevhen Misyura | Hậu vệ | Ukraine |
| 20 | Petro Kharzhevskyi | Hậu vệ | Ukraine |
| 21 | B. Rublyov | Tiền vệ | |
| 22 | Danylo Kolesnyk | Tiền đạo | Ukraine |
| 25 | A. Nedolya | Tiền vệ | |
| 28 | S. Pogorilyi | Thủ môn | |
| 29 | Klym Prykhodko | Tiền vệ | Ukraine |
| 31 | Dmytro Mikheev | Thủ môn | Ukraine |
| 31 | D. Mikitich | Tiền vệ | |
| 33 | Maksym Starhorodskyi | Tiền vệ | |
| 45 | Ivan Melnychenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 54 | Maksym Vasylets | Tiền vệ | Ukraine |
| 70 | Roman Kuzyk | Tiền đạo | |
| 91 | V. Prorokov | Thủ môn |