Kolkheti Khobi
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 3
Kolkheti Khobi đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kolkheti Khobi là đội bóng nước nào?
Kolkheti Khobi là một đội bóng Georgia. Người hâm mộ quen gọi đội là KHO. Tsentraluri Stadioni có 12.000 chỗ ngồi.
Kolkheti Khobi đang đứng thứ mấy?
Kolkheti Khobi giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Đội có 7 thắng, 3 hoà và 13 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Kolkheti Khobi
Gần đây Kolkheti Khobi thắng Gardabani 3-1 trên sân khách và thua Betlemi 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Kolkheti Khobi chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kolkheti Khobi thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 1,1 bàn khi làm khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Kolkheti Khobi
Kolkheti Khobi ghi 31 bàn và để thủng lưới 46 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Kolkheti Khobi hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Kolkheti Khobi tới Guria ở ngôi đầu là 30 điểm. Gardabani bám sát với khoảng cách 8 điểm. Phía trên là Margveti 2006, cách 6 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Kolkheti Khobi
Ngày 16/10/2026, Kolkheti Khobi tiếp Margveti 2006, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Margveti 2006 là 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 30 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nika Torchinava | Hậu vệ | Georgia |
| - | Nika Beburia | Hậu vệ | Georgia |
| - | Levan Khurtsilava | Tiền vệ | Georgia |
| - | Zaur Kobakhidze | Tiền vệ | Georgia |
| - | Saba Vartagava | Tiền vệ | Georgia |
| - | Sandro Kiria | Hậu vệ | Georgia |
| - | Badri Mirtskhulava | Hậu vệ | Georgia |
| 1 | Gogi Kulua | Thủ môn | Georgia |
| 2 | Mate Gergaia | Hậu vệ | Georgia |
| 7 | Tengo Pipia | Tiền vệ | Georgia |
| 10 | Giorgi Tchedia | Tiền đạo | Georgia |
| 11 | Zurab Tchanturidze | Tiền vệ | Georgia |
| 12 | Teimuraz Dvali | Thủ môn | Georgia |
| 14 | Luka Mikaia | Thủ môn | Georgia |
| 16 | Giorgi Tevzadze | Hậu vệ | Georgia |
| 17 | Vakhtang Abakelia | Tiền đạo | Georgia |
| 21 | Lasha Jghamaia | Tiền vệ | Georgia |
| 22 | Giorgi Mirzoevi | Hậu vệ | Georgia |
| 23 | Nikoloz Gabelaia | Tiền vệ | Georgia |
| 24 | Zaza Gelashvili | Thủ môn | Georgia |
| 27 | Levan Gogenia | Hậu vệ | Georgia |
| 30 | Revaz Salukvadze | Tiền vệ | Georgia |
| 33 | Lasha Mepishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 37 | Aiatule Akondo | Hậu vệ | Togo |