Kolding IF
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Kolding IF đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kolding IF đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Kolding IF, đội đứng thứ 10. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 6 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Kolding IF
Khoảng cách từ Kolding IF tới Hvidovre ở ngôi đầu là 15 điểm. Phía trên là Vendsyssel FF, cách 1 điểm.
Kolding IF thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Kolding IF hoà Hobro 1-1 và thắng Odense Boldklub 5-4. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Kolding IF chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kolding IF thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Kolding IF
Kolding IF lấy Autocentralen Park ở Kolding làm sân nhà. Khán đài Autocentralen Park có 10.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Kolding IF
Hàng thủ Kolding IF đứng thứ 5, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Kolding IF gặp ai ở vòng tới?
Vendsyssel FF là đối thủ kế tiếp của Kolding IF, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Autocentralen Park. Vendsyssel FF hiện đứng thứ 9 với 10 điểm. Vendsyssel FF có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michael Lynge | ||
| - | Axel Emil Halsgaard | ||
| - | Nima Mirzazad | Thủ môn | Iran |
| 2 | Lasse Bak Laursen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Albert Nørager | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Filip Lesniak | Tiền vệ | Slovakia |
| 4 | Emil Hoj Hansen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Gustav Friberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Mikkel Lynge | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Tobias Augustinus Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 8 | Aksel Halsgaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 9 | Nebiyou Perry | Tiền vệ | Mỹ |
| 11 | Abdul Arshad | Tiền đạo | Pakistan |
| 15 | Anton Klaster | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 17 | Sterling Yatéké | Tiền đạo | Cộng hòa Trung Phi |
| 18 | Vladislav Morozov | Tiền đạo | Belarus |
| 19 | Hans Høllsberg | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 20 | Daniel Jóhannesson | Tiền đạo | Iceland |
| 21 | Magnus Døj | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 22 | Isak Tånnander | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 23 | Niels Morberg | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 24 | Markus Soomets | Tiền vệ | Estonia |
| 26 | Issa Niare | Tiền đạo | Mali |
| 27 | Kyrylo Shushman | Thủ môn | Ukraine |
| 28 | Adam Danko | Thủ môn | Slovakia |
| 29 | Jonas Hansen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 33 | Pascal Estrada | Hậu vệ | Áo |
| 34 | Alasana Manneh | Tiền vệ | Gambia |
| 41 | Gustav Steffensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 42 | Papa Thome | Tiền vệ | Senegal |
| 45 | Yacouba Ouattara | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 99 | Tobias Elnegaard | Thủ môn | Đan Mạch |