Kochi United
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
Kochi United đang xếp thứ 20 trên tổng 20 đội, với 5 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kochi United thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Kochi United thua Parceiro Nagano 1-3 trên sân nhà và thua Kitakyushu 0-2. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào. Chuỗi thua đã sang trận thứ 4.
Kochi United đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Kochi United. Cụ thể là 8 thắng, 4 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Khoảng cách của Kochi United với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Kochi United nằm giữa Tokushima Vortis và Ehime FC. Ngôi đầu của Kataller Toyama còn xa 8 điểm.
Kochi United mạnh hơn ở sân nào?
Kochi United nhận 9 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Giới thiệu Kochi United
Kochi United lấy Kochi Haruno Athletic Stadium ở Haruno làm sân nhà. Khán đài Kochi Haruno Athletic Stadium có 25.000 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Kochi United
Hàng công Kochi United đứng thứ 5 với 1,3 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Ono | Thủ môn | |
| 3 | Konosuke Fukumiya | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Daichi Kobayashi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Rio Tadokoro | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | K. Sakagishi | Tiền vệ | |
| 7 | Asahi Kanehara | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 8 | Yui Takano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 10 | Taiga Sasaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Rinta Miyoshi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 13 | Atsushi Kawata | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | Genya Sekino | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Hikaru Sakamoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 16 | Shosei Kozuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Kosuke Inose | Thủ môn | Nhật Bản |
| 18 | Kakeru Aoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 19 | Origbaajo Ismaila | Tiền đạo | Nigeria |
| 20 | R. Sugiyama | Tiền đạo | |
| 22 | Ryuta Fujimori | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | D. Matsumoto | Hậu vệ | |
| 26 | Kazutaka Asano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 28 | Aoto Nanamure | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 30 | Yutaro Kato | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 31 | Manato Kudo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 33 | H. Cho | Tiền đạo | |
| 44 | Yoshihiro Shimoda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 73 | Toshiya Tanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 76 | Yuta Mikado | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 77 | Josei Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 88 | Takumi Hama | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 99 | Yudai Murata | Thủ môn | Nhật Bản |