Kleinmünchen / BW Linz W
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Kleinmünchen / BW Linz W đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 4 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kleinmünchen / BW Linz W đang đứng thứ mấy?
Kleinmünchen / BW Linz W xếp thứ 10 trong số 10 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 7 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Kleinmünchen / BW Linz W
Kleinmünchen / BW Linz W kém Südburgenland W ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng St. Pölten W đang hơn 18 điểm.
Kleinmünchen / BW Linz W thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Kleinmünchen / BW Linz W: thua Rheindorf Altach W 1-6, thua St. Pölten W 0-4 và thua Austria Wien W 0-2. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 17 bàn thua. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Kleinmünchen / BW Linz W
Kleinmünchen / BW Linz W ghi 3 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Kleinmünchen / BW Linz W
ANDREA BINDER ARENA, sân nhà của Kleinmünchen / BW Linz W, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Kleinmünchen / BW Linz W
Trung bình mỗi trận Kleinmünchen / BW Linz W ghi 0,6 bàn và nhận 2,7 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9. Hiệu số bàn thắng bại là −19.
Kleinmünchen / BW Linz W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
LASK W là đối thủ kế tiếp của Kleinmünchen / BW Linz W, trận sân khách bắt đầu lúc 19h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của LASK W là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Zangerl | Thủ môn | |
| 1 | J. Innerhofer | Thủ môn | |
| 2 | L. Muller | Hậu vệ | |
| 3 | C. Apfelthaler | Tiền vệ | |
| 4 | R. Tabban | Hậu vệ | |
| 5 | S. Hoke | Hậu vệ | |
| 6 | V. Sprung | Tiền vệ | |
| 7 | J. Rauch | Hậu vệ | |
| 8 | M. Schweitzer | Tiền đạo | |
| 9 | E. Herbst | Tiền đạo | |
| 10 | A. Grgic | Tiền đạo | |
| 13 | D. Kittel | Hậu vệ | |
| 14 | E. S. Schimm | Tiền đạo | |
| 17 | A. Hofschweiger | Tiền vệ | |
| 18 | L. Nimmrichter | Tiền vệ | |
| 19 | Z. Weberndorfer | Tiền đạo | |
| 21 | J. Niedermayr | Hậu vệ | |
| 23 | L. Schubert | Tiền vệ | |
| 24 | S. M. Stumpf | Hậu vệ | |
| 32 | L. Krinzinger | Tiền vệ | |
| 61 | J. Kofler | Tiền vệ | |
| 77 | J. Forstner | Thủ môn | |
| 80 | P. Prandstatter | Tiền vệ | |
| 95 | J. Sachs | Tiền vệ |