Kitara
Uganda
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Kitara đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Kitara
Kitara khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Kataka 2-1, thắng Kigezi HomeBoyz 1-0 và hoà Express 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 4 bàn thua.
Kitara xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Kitara đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Kitara
Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Kitara mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +2.
Hồ sơ đội bóng Kitara
The Royals Park, sân nhà của Kitara, chứa được 5.000 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Kitara
Trên bảng xếp hạng, Kitara nằm giữa Blacks Power và Vipers. Cách biệt với BUL là 5 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Kitara
Kitara sẽ tiếp Ntugasaze vào lúc 20h00 ngày 21/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Ntugasaze có 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jimmy Kalema | Tiền đạo | |
| 1 | Jamil Kiyimba | Thủ môn | |
| 2 | Ramathan Dudu | Hậu vệ | |
| 4 | Frank Tumwesigye | Tiền vệ | Uganda |
| 5 | Arthur Kiggundu | Hậu vệ | |
| 6 | Jasper Aheebwa | Hậu vệ | |
| 7 | Jude Semugabi | Tiền đạo | |
| 8 | Erick Muber | Hậu vệ | |
| 8 | Emmanuel Wasswa | Tiền vệ | |
| 9 | George Ssenkaaba | Tiền đạo | |
| 10 | Gadafi Wahab | Tiền vệ | |
| 10 | Kabon Living | Tiền vệ | |
| 11 | Moses Sseruyidde | Tiền vệ | |
| 12 | Frank Yiga | Tiền vệ | |
| 13 | C. Kusiima | Thủ môn | |
| 14 | Marvin Nyanzi | Tiền vệ | |
| 15 | Ronald Otti | Hậu vệ | |
| 15 | Yunus Sibira | Tiền đạo | |
| 16 | Solomon Okwalinga | Tiền vệ | |
| 17 | Benjamin Nyakoojo | Hậu vệ | |
| 18 | Yawe Sebanjja | Thủ môn | |
| 19 | Fred Amaku | Tiền đạo | |
| 21 | Maxwell Owachgiu | Hậu vệ | |
| 22 | Tito | Tiền vệ | |
| 25 | David Kasaija | Hậu vệ | |
| 25 | Isaac Amutuhaire | Tiền vệ | |
| 27 | L. Bwambale | Tiền đạo | |
| 30 | Amos Etoju | Tiền vệ | |
| 32 | Monday Shinshima | Hậu vệ | |
| 32 | Denis Monday | Tiền đạo | |
| 34 | Frank Kasumba | Hậu vệ | |
| 35 | Alinitwe Collins | Tiền vệ | |
| 37 | Rogers Mugisha | Tiền đạo | |
| 39 | Patrick Kaddu | Tiền đạo | Uganda |