King's Lynn Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
King's Lynn Town đang xếp thứ 6 trên tổng 24 đội, với 19 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
King's Lynn Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công King's Lynn Town đứng thứ 2 với 1,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Thành tích mùa 18/19 của King's Lynn Town
King's Lynn Town có 19 điểm sau 11 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 4 thua.
King's Lynn Town qua những vòng vừa qua
Gần đây King's Lynn Town thắng Buxton 1-0 trên sân nhà và thắng AFC Telford United 5-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Giới thiệu King's Lynn Town
King's Lynn Town lấy The Walks ở King's Lynn, Norfolk làm sân nhà. The Walks có 5.733 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KIN.
Cuộc đua quanh vị trí của King's Lynn Town
Trên bảng xếp hạng, King's Lynn Town nằm giữa South Shields và Hebburn Town. Cách biệt với Macclesfield là 5 điểm.
King's Lynn Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho King's Lynn Town 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,7 bàn khi chơi ở nhà.
King's Lynn Town gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, King's Lynn Town làm khách của Merthyr Town, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Merthyr Town có 3 hoà, 2 thua. Merthyr Town bước vào trận khi đứng thứ 18 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kwame Thomas | Tiền đạo | Saint Kitts và Nevis |
| - | Josh McCammon | Tiền vệ | Anh |
| - | Rhys Doherty | Hậu vệ | Anh |
| - | Noah Rubio | Tiền vệ | Anh |
| - | Harley Hamilton | Tiền vệ | Anh |
| - | Jesse Nwabueze | Tiền đạo | Ireland |
| - | Helkias Acheampong | Tiền đạo | Anh |
| - | Tom Dickens | Hậu vệ | Anh |
| - | Ed Leach | Tiền đạo | |
| - | Ethan Warne | Hậu vệ | |
| - | Noah Alexander Rubio | Tiền đạo | Anh |
| 3 | Jahmari Lindsay | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Zak Mills | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Jamal Mohammed | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Michael Clunan | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Carlton Ubaezuonu | Tiền đạo | Ireland |
| 14 | Layton Love | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Tom Scott | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Aaron Jones | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Adam Rooney | Tiền đạo | Ireland |
| 27 | Edward Leach | Tiền đạo | Anh |
| 31 | Oscar Thomas | Anh | |
| 37 | Reece Hall-Johnson | Hậu vệ | Anh |
| 52 | Ross Crane | Tiền vệ | Anh |
| 60 | Ronnie Hollingshead | Thủ môn | Wales |