Kimberley Mar del Plata
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Kimberley Mar del Plata đang xếp thứ 8 trên tổng 37 đội, với 26 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 8
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Kimberley Mar del Plata
Kimberley Mar del Plata đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Thành tích mùa 18/19 của Kimberley Mar del Plata
Kimberley Mar del Plata đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 8. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 8 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Kimberley Mar del Plata tấn công, phòng ngự ra sao?
Kimberley Mar del Plata ghi 15 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Vị trí Kimberley Mar del Plata so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Kimberley Mar del Plata tới Olimpo Bahia Blanca ở ngôi đầu là 5 điểm. Defensores de Belgrano VR đang hơn đội 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Kimberley Mar del Plata
Estadio José Antonio Valle, sân nhà của Kimberley Mar del Plata, chứa được 4.000 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Kimberley Mar del Plata
Kimberley Mar del Plata ghi 12 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách.
Trận kế tiếp của Kimberley Mar del Plata
Deportivo Rincon là đối thủ kế tiếp của Kimberley Mar del Plata, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 22 với 19 điểm. Trong năm trận gần nhất, Deportivo Rincon có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Baez | Thủ môn | |
| 2 | A. Vazquez | Tiền vệ | |
| 3 | Franco Mañas | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | T. Loscalso | Hậu vệ | |
| 5 | Álvaro De Gaetani | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | A. Aquino | Hậu vệ | |
| 7 | E. Ullua | Tiền vệ | |
| 8 | Laureano Tello | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | R. Rios | Tiền đạo | |
| 10 | M. Miori | Tiền vệ | |
| 11 | Facundo Russo | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | D. Aguayo | Thủ môn | |
| 13 | Mateo Di Molfetta | Hậu vệ | Argentina |
| 13 | M. Masino | Hậu vệ | |
| 13 | F. Zarate | Tiền vệ | |
| 14 | Hernán Sosa | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | J. Fritzler | Hậu vệ | |
| 14 | L. Espinosa | Tiền đạo | |
| 14 | Joaquin Hurcade | Tiền đạo | |
| 15 | S. Chavez | Tiền vệ | |
| 16 | L. Veron | Tiền vệ | |
| 16 | V. Avalos | Tiền vệ | |
| 16 | B. Marmol | Tiền vệ | |
| 17 | Jonathan Zárate | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | G. Nivollet | Tiền đạo | |
| 18 | J. Santillan | Tiền đạo | |
| 19 | Luis Perez | Tiền vệ | |
| 19 | L. Leiva | Tiền đạo | |
| 20 | Leonel Iriarte | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | S. Castillo | Tiền đạo |