Kettering Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Kettering Town đang xếp thứ 6 trên tổng 22 đội, với 19 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kettering Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Kettering Town đang là +10. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Kettering Town đang đứng thứ mấy?
Kettering Town có 19 điểm sau 10 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Mạch trận hiện thời của Kettering Town
Hai vòng vừa rồi, Kettering Town hoà Halesowen Town 1-1 và thua Worcester City 1-3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Kettering Town mạnh hơn ở sân nào?
Kettering Town nhận 2 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Khoảng cách của Kettering Town với nhóm trên và nhóm dưới
Kettering Town và Peterborough Sports đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Alvechurch, cách 1 điểm. Ngôi đầu của Real Bedford còn xa 9 điểm.
Hồ sơ đội bóng Kettering Town
Latimer Park, sân nhà của Kettering Town, chứa được 1.500 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Kettering Town
Bromsgrove Sporting là đối thủ kế tiếp của Kettering Town, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Bromsgrove Sporting hiện đứng thứ 3 với 23 điểm. Trong năm trận gần nhất, Bromsgrove Sporting có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ollie Jones | Hậu vệ | Anh |
| - | Ryan Inman | Tiền vệ | Anh |
| 1 | Paul White | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Blaine Rowe | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Aaron Powell | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Jack Newell | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Tom Leak | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Lawson D'Ath | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Wesley York | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Bayley Brown | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Eddie Panter | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Amir Hadi | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Michael Gyasi | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Shaun Jeffers | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Theo Alexandrou | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Lewis Coyle | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Jason Alexander | Thủ môn | Anh |
| 15 | Tai Fleming | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Ryan Haynes | Hậu vệ | Anh |
| 18 | Will Van Lier | Tiền vệ | Anh |