Kestel Çilek
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Şahin Karakaş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | İsmail Çavuşluk | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ahmet Barlas | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Niyazi Çolak | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Osman Demir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mahmut Güleç | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Cenk Cengiz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Recep Kara | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Cihat Kahraman | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Faruk Polat | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Uğur Kurt | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Burak Baba | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Cantürk Güngör | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Serhan Üresin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yaşar Miralp Arslantürk | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Kadir Yiğit | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Taha Ahmet Balsu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | İlkan Atak | Tiền đạo | Đức |
| - | Berkay Güntay | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Furkan Çölik | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Emre Bilgin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | F. Eren | Hậu vệ | |
| - | Mehmet Yağmur | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yusuf Balı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Rıza Pişirici | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | M. Şahin | Tiền đạo | |
| - | Hafız Görkem Vardar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Yunus Emre Çabuker | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Bilal Özer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Yusuf Cebeci | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Mehmet Kutlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Melih Sağlam | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Beytullah Tunç | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 28 | Yunus Çakır | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | Atalay Gürel | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Taylan Özgün | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Mevlüt Çelik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 48 | Kerem Dede | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 54 | Recep İnanç | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | İrfan Köse | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 97 | Eren Arda Şan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 98 | Berk Balaban | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |