Kelty Hearts
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Kelty Hearts đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Kelty Hearts
New Central Park, sân nhà của Kelty Hearts, chứa được 3.000 chỗ ngồi.
Kelty Hearts đang đứng thứ mấy?
Kelty Hearts đang đứng thứ 5 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Kelty Hearts
Trận gần nhất, Kelty Hearts thua Stirling Albion 1-2 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Kelty Hearts chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kelty Hearts thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Khoảng cách của Kelty Hearts với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Kelty Hearts nằm giữa Spartans và Dumbarton. Cách biệt với Stranraer là 8 điểm.
Kelty Hearts ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Kelty Hearts ghi 14 bàn và để thủng lưới 20 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Đối thủ kế tiếp của Kelty Hearts
Forfar Athletic là đối thủ kế tiếp của Kelty Hearts, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân New Central Park. Forfar Athletic bước vào trận khi đứng thứ 7 với 11 điểm. Trong năm trận gần nhất, Forfar Athletic có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Smith | Thủ môn | Scotland |
| 3 | Callum Hannah | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Thomas O'Ware | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Dylan Corr | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Callum Flatman | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Alexander Ferguson | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | F. Moffett | Tiền vệ | |
| 8 | Connor McManus | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Kallum Higginbotham | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Innes Murray | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Robbie Cole | Tiền đạo | Scotland |
| 14 | Kian Leslie | Tiền đạo | Scotland |
| 14 | Jamie Hislop | Tiền đạo | Scotland |
| 14 | Carter McEwan | Thủ môn | |
| 15 | Craig Clay | Tiền vệ | Anh |
| 15 | A. Davidson | Hậu vệ | |
| 16 | Trialist | Hậu vệ | |
| 16 | T. Falconer | Tiền đạo | |
| 17 | Matthew Falconer | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Theo McCormick | Tiền vệ | |
| 21 | Ryan Adamson | Thủ môn | Scotland |
| 22 | Z. Flatman | Hậu vệ | |
| 23 | Lewis Moore | Tiền vệ | Scotland |
| 24 | C. Fellows | Tiền vệ | |
| 25 | Gordon Walker | Hậu vệ | Ireland |
| 26 | Ross Cunningham | Tiền vệ | Scotland |
| 28 | J. Snoddy | Tiền đạo | |
| 29 | Ryan Shanley | Tiền đạo | Scotland |
| 35 | Jack Brydon | Hậu vệ | Scotland |
| 40 | C. Miller | Thủ môn |