Kecskeméti TE
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Kecskeméti TE đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Kecskeméti TE
Kecskeméti TE khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Csakvar 2-1, thắng Szeged 2011 1-0 và thắng Tatabánya 5-4. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3.
Thành tích mùa 18/19 của Kecskeméti TE
Mạch bất bại 8 trận đang giúp Kecskeméti TE đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Kecskeméti TE tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Kecskeméti TE dừng ở 9 sau 9 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Vị trí Kecskeméti TE so với phần còn lại của bảng
Kecskeméti TE bằng điểm Soroksar và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Tiszakecske FC.
Giới thiệu Kecskeméti TE
Kecskeméti TE là một đội bóng Hungary. Đội thường được gọi ngắn là KEC. Széktói Stadion có 6.296 chỗ ngồi.
Kecskeméti TE chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kecskeméti TE thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 2 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 7 bàn.
Kecskeméti TE đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Kecskeméti TE làm khách của Mezokovesd-zsory lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Mezokovesd-zsory bước vào trận khi đứng thứ 7 với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Mezokovesd-zsory có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kristóf Pálfi | Thủ môn | Hungary |
| 3 | Szilard Szucs | Hậu vệ | |
| 4 | Zoltán Szilágyi | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | Attila Haris | Tiền vệ | Hungary |
| 7 | A. Merenyi | Tiền vệ | |
| 8 | Patrik Nyári | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Andor Bolyki | Tiền đạo | Hungary |
| 10 | Bálint Szabó | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Barnabás Kovács | Tiền vệ | Hungary |
| 12 | Barnabás Ruisz | Thủ môn | Hungary |
| 14 | Péter Beke | Tiền đạo | Hungary |
| 15 | Gergő Gajág | Hậu vệ | Hungary |
| 17 | Marcell Berki | Tiền đạo | Hungary |
| 19 | János Szépe | Hậu vệ | Slovakia |
| 23 | P. Banyai | Tiền đạo | |
| 26 | Zoltan Farkas | Tiền đạo | |
| 27 | B. Bolgar | Hậu vệ | |
| 28 | A. Horvath | Hậu vệ | |
| 31 | G. Pljesovszki | Tiền đạo | |
| 34 | Andras Szojma | Hậu vệ | |
| 44 | S. Goblyos | Hậu vệ | |
| 66 | András Eördögh | Tiền vệ | Hungary |
| 74 | P. Palvolgyi | Hậu vệ | |
| 77 | Máté Kotula | Hậu vệ | Hungary |
| 88 | M. Varga | Hậu vệ | |
| 92 | Barnabás Németh | Tiền đạo | Hungary |
| 97 | István Szabados | Thủ môn | Hungary |