Kaya
Philippines
Thứ hạng hiện tại Bảng Copa Paulino Alcantara
Kaya đang xếp thứ 1 trên tổng 15 đội, với 12 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +34
Hàng công và hàng thủ Kaya
Cán cân bàn thắng bại của Kaya đang là +34. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Kaya xếp hạng ra sao?
Kaya có 12 điểm sau 4 vòng. Tốc độ tích điểm là 3,0 điểm mỗi trận. Cụ thể là thắng cả 4 trận.
Phong độ gần đây của Kaya
Hai vòng vừa rồi, Kaya thua Manila Digger 0-1 và thắng Philippine Army 5-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Kaya mạnh hơn ở sân nào?
Kaya nhận 3 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 2 bàn.
Giới thiệu Kaya
Sân nhà của Kaya, đội bóng Philippines, là Mckinley Hill Football Field. Khán đài Mckinley Hill Football Field có 4.500 chỗ ngồi.
Vị trí Kaya so với phần còn lại của bảng
Kaya đang hơn Mendiola 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | Mike Ott | Tiền vệ | Philippines |
| 6 | B. Zambrano | Tiền đạo | |
| 7 | Jovin Bedic | Tiền đạo | Philippines |
| 8 | Marwin Janver Malinay Angeles | Tiền vệ | Philippines |
| 9 | J. Myrbakk | Tiền đạo | |
| 10 | Jesus Melliza | Tiền đạo | Philippines |
| 12 | Mar Diano | Hậu vệ | Philippines |
| 14 | Shuto Komaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Marco Alessandro Punzal Casambre | Hậu vệ | Philippines |
| 16 | Nathan Bata | Thủ môn | Philippines |
| 22 | Fitch Arboleda | Tiền vệ | Philippines |
| 23 | Simone Rota | Tiền đạo | Philippines |
| 24 | Sherwin Basindanan | Tiền đạo | Philippines |
| 25 | Eric Esso | Tiền vệ | Ghana |
| 30 | Lucas Rosario | Tiền đạo | Mỹ |
| 32 | M. Ravn | Hậu vệ | |
| 39 | P. Bugas | Tiền vệ | |
| 40 | Patrick Deyto | Thủ môn | Philippines |
| 44 | Audie Menzi | Hậu vệ | Philippines |
| 77 | M. Rey | Tiền vệ | Philippines |
| 88 | Kaishu Yamazaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 90 | Pathy Malumandsoko | Hậu vệ | Pháp |
| 98 | A. Cortez | Thủ môn |