Karlovy Vary
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Karlovy Vary đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Karlovy Vary
Drahovice UMT, sân nhà của Karlovy Vary, chứa được 500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là KAR.
Karlovy Vary trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Karlovy Vary ở vị trí thứ 11. Vị trí này tính trong bảng B. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Mạch trận hiện thời của Karlovy Vary
Trận gần nhất, Karlovy Vary hoà Štětí 2-2 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Karlovy Vary chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Karlovy Vary thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Karlovy Vary ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Karlovy Vary dừng ở 20 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Karlovy Vary
Trên bảng xếp hạng, Karlovy Vary nằm giữa Slovan Velvary và Štětí. Ngôi đầu của Sokol Hostouň còn xa 9 điểm.
Karlovy Vary gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Karlovy Vary về sân nhà tiếp Slaný lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Slaný bước vào trận khi đứng thứ 8 ở bảng B với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Slaný có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | David Achum | Thủ môn | |
| 2 | Rodion Antonov | Hậu vệ | |
| 3 | Zdenek Skala | Hậu vệ | |
| 4 | Stepan Cerny | Tiền vệ | |
| 5 | Martin Pekny | Hậu vệ | |
| 6 | Nazar Dubovenko | Hậu vệ | |
| 7 | Yaroslav Shulika | Tiền vệ | |
| 8 | Lacerda Thiago | Tiền đạo | |
| 9 | Vaclav Vyleta | Hậu vệ | |
| 10 | Krystof Stipek | Tiền vệ | |
| 11 | Pavel Manak | Tiền vệ | |
| 12 | Ladislav Hlavaty | Tiền vệ | |
| 13 | Ferraz Eduardo | Hậu vệ | |
| 14 | Yuriy Gudz | Tiền vệ | |
| 16 | Sergiy Rebrysh | Tiền vệ | |
| 17 | Sebastian Hornik | Tiền đạo | |
| 18 | Yuri | Tiền đạo | |
| 19 | Vit Podivin | Tiền đạo | |
| 20 | Martin Novotny | Thủ môn |