Karlberg
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Karlberg đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 33 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Karlberg
Karlberg là một đội bóng Thụy Điển. Đội thường được gọi ngắn là KAR. Kristinebergs IP đón được 2.145 khán giả mỗi trận.
Karlberg đang đứng thứ mấy?
Sau 26 vòng, Karlberg có 33 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 6 hoà và 11 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Karlberg
Ba trận gần nhất của Karlberg: hoà Vasalund 3-3, thắng Sollentuna 3-2 và hoà IF Karlstad 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Karlberg trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Karlberg 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 22 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 22 bàn.
Karlberg đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Karlberg nằm giữa Umeå FC và Gefle IF. Ngôi đầu của Stockholm Internazionale còn xa 27 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Karlberg
Trung bình mỗi trận Karlberg ghi 1,4 bàn và nhận 1,7 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8.
Karlberg gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Karlberg làm khách của FBK Karlstad lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của FBK Karlstad là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. FBK Karlstad hiện đứng thứ 7 với 43 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Argyrios Gkoulios | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | F. Nieminen Eriksson | Hậu vệ | |
| 3 | Viktor Steen | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | A. Backman | Hậu vệ | |
| 5 | B. Basaric | Tiền vệ | |
| 7 | Hugo Fernandez | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | N. Negash | Tiền vệ | |
| 9 | A. Jamshidi | Tiền đạo | |
| 11 | Mattias Mitku | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | Abiel Sequar | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | Robin Sundgren | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | A. Fati | Hậu vệ | |
| 15 | V. Hall | Tiền vệ | |
| 16 | Milian Jansson | Tiền vệ | |
| 17 | Hugo Åslund | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Milan Lalic | Hậu vệ | |
| 19 | Omar Jemal | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | R. Othman | Tiền đạo | |
| 21 | F. Nilsson | Hậu vệ | |
| 23 | A. Erlandsson | Tiền vệ | |
| 24 | Lukas Sietsema | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | F. Hogberg | Hậu vệ | |
| 26 | E. Carlsson | Tiền vệ | |
| 31 | L. Jonsson | Thủ môn | |
| 35 | Edrisa Bojang | Thủ môn | Thuỵ Điển |