Karela
Ghana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Karela đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Karela
Karela lấy Naa Sheriga Sports Complex ở Nalerigu làm sân nhà. Naa Sheriga Sports Complex có 1.000 chỗ ngồi.
Karela trên bảng xếp hạng
Karela đang đứng thứ 8 trong số 18 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Karela
Trận gần nhất, Karela thắng Dreams 1-0 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Karela mạnh hơn ở sân nào?
Karela nhận 1 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Vị trí Karela so với phần còn lại của bảng
Karela và Basake Holy Stars đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Medeama còn xa 5 điểm. Phía trên là Bechem United, cách 1 điểm.
Karela tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Karela mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Karela gặp ai ở vòng tới?
Swedru All Blacks là đối thủ kế tiếp của Karela, trận sân khách bắt đầu lúc 22h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Swedru Stadium. Swedru All Blacks hiện đứng thứ 10 với 8 điểm. Swedru All Blacks có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | D. Afadzwu | Thủ môn | |
| 2 | F. Mohammed | Hậu vệ | Ghana |
| 3 | F. Gariba | Hậu vệ | |
| 5 | F. Ackom | Hậu vệ | |
| 6 | J. Quansah | Hậu vệ | |
| 8 | M. Fidaus | Tiền vệ | |
| 9 | D. Holland | Tiền đạo | |
| 10 | J. Manyina | Tiền đạo | |
| 11 | E. Antwi Konadu | Tiền đạo | |
| 12 | K. Amechi | Thủ môn | |
| 13 | M. Abubakar | Tiền vệ | |
| 17 | Jibril Nurudeen | Hậu vệ | Ghana |
| 18 | Hafiz Abdulai | Tiền vệ | |
| 23 | Mohammed Asigre | Tiền vệ | |
| 24 | Edmund Afurapoe | Hậu vệ | Ghana |
| 25 | Basit Abdul | Tiền đạo | |
| 26 | G. Boateng | Tiền đạo | |
| 27 | Kassim Sule | Tiền vệ | Ghana |
| 29 | M. A. Alhassan | Tiền vệ | |
| 30 | A. Ali | Hậu vệ | |
| 32 | S. Aboagye | Tiền đạo | |
| 33 | L. Doolan | Hậu vệ | |
| 34 | R. Berko | Tiền đạo | |
| 35 | Philip Adom | Tiền vệ | Ghana |
| 40 | Yussif Mohammed Nurudeen | Hậu vệ | |
| 45 | Tumelo Makha | Tiền vệ | |
| 49 | E. Armegah | Tiền vệ | |
| 50 | A. Zakari | Tiền vệ | |
| 77 | D. Nuhu | Tiền đạo | |
| 90 | E. Osei Wusu | Tiền đạo | |
| 90 | E. Owusu | Tiền đạo | |
| 95 | K. Byrne | Thủ môn |