Karcag SE
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Karcag SE đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Karcag SE
Trận gần nhất, Karcag SE thua Kazincbarcikai 0-3 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Vị trí của Karcag SE mùa 18/19
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Karcag SE. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 5 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Karcag SE hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Karcag SE kém Fehérvár FC ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Szentlőrinc SE bám sát với khoảng cách 1 điểm. Ngôi đầu của Soroksar còn xa 9 điểm.
Hồ sơ đội bóng Karcag SE
Karcag SE lấy Lipcsey Elemér Sporttelep ở Tiszafüred làm sân nhà. Sức chứa của Lipcsey Elemér Sporttelep là 1.000 chỗ.
Karcag SE chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Karcag SE thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Sức mạnh ghi bàn của Karcag SE
Số bàn thua của Karcag SE dừng ở 14 sau 9 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Đối thủ kế tiếp của Karcag SE
Trận kế tiếp, Karcag SE tiếp Szeged 2011 lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Szeged 2011 hiện đứng thứ 13 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Szeged 2011 có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bálint Tuska | Thủ môn | |
| 2 | Dénes Szakál | Tiền vệ | |
| 4 | M. Kovalovszki | Hậu vệ | |
| 5 | Ábel Győri | Hậu vệ | Hungary |
| 7 | Dávid Székely | Tiền đạo | Hungary |
| 8 | Kevin Varga | Tiền đạo | Hungary |
| 14 | Félix Sághy | Hậu vệ | Hungary |
| 15 | Arpad Mona | Hậu vệ | |
| 16 | Z. Tolnai | Tiền vệ | |
| 17 | M. Horvath | Tiền đạo | |
| 19 | Áron-Róbert Girsik | Tiền đạo | Romania |
| 21 | B. Fabian | Hậu vệ | |
| 22 | Mark Gyorgye | Tiền vệ | |
| 23 | L. Fazekas | Hậu vệ | |
| 24 | Tamás Szekszárdi | Hậu vệ | Hungary |
| 24 | Imre Egri | Tiền đạo | Hungary |
| 30 | N. Asztalos | Hậu vệ | |
| 33 | Oliver Fekete | Tiền đạo | |
| 42 | Norbert Könyves | Tiền đạo | Hungary |
| 51 | Roland Gergely | Thủ môn | Hungary |
| 77 | Dávid László | Tiền đạo | Hungary |
| 88 | M. Halacsi | Tiền đạo | |
| 92 | Kristóf Szűcs | Hậu vệ | Hungary |
| 97 | Máté Kohut | Tiền đạo | Hungary |
| 99 | Z. Pap | Tiền vệ |