Karaman FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Karaman FK đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Karaman FK
Sân nhà của Karaman FK, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Yeni Karaman Stadyumu. Khán đài Yeni Karaman Stadyumu có 12.500 chỗ ngồi.
Karaman FK đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Karaman FK ở vị trí thứ 14. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Mạch trận hiện thời của Karaman FK
Trận gần nhất, Karaman FK thắng Niğde Belediyesispor 2-1 trên sân khách. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Karaman FK mạnh hơn ở sân nào?
Karaman FK nhận 11 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,3 bàn khi chơi ở nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Karaman FK
Khoảng cách từ Karaman FK tới Yeşilyurt Belediyespor ở ngôi đầu là 12 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Yozgat Bld Bozokspor.
Karaman FK ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Karaman FK đang là −9. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Karaman FK
Lịch thi đấu đưa Karaman FK về sân nhà tiếp Adana Adaletgucu lúc 18h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Adana Adaletgucu bước vào trận khi đứng thứ 11 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Adana Adaletgucu là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Furkan Koyuncu | Tiền đạo | |
| - | Ahmet Gumus | Tiền vệ | |
| - | Melih Uluer | Tiền vệ | |
| 1 | Yakup Mert Çakır | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | D. Inci | Tiền đạo | |
| 7 | Cem Aktas | Tiền vệ | |
| 20 | Sabrican Vural | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Sadi Karaduman | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Ertuğrul Şenlikoğlu | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Emir Sayar | Tiền đạo | |
| 25 | Cihat Aktas | Hậu vệ | |
| 26 | E. Toptan | Tiền đạo | |
| 27 | Anil Gözütok | Tiền vệ | Đức |
| 35 | H. Akpinar | Tiền đạo | |
| 70 | Samet Dagli | Tiền đạo | |
| 73 | Mustafa Çolak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Fatih Kizilay | Hậu vệ |