Kalcer Radomlje
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. SNL
Kalcer Radomlje đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 6 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Radomlje mùa 18/19
Radomlje xếp thứ 10 trong số 10 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm.
Khoảng cách của Radomlje với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Radomlje tới Maribor ở ngôi đầu là 17 điểm. Muốn vượt Mura, đội cần bù 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Radomlje
Radomlje khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Koper 3-3, thua Brinje-Grosuplje 1-2 và thua Maribor 0-3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm.
Radomlje chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Radomlje chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,8 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Radomlje
Sân nhà của Radomlje, đội bóng Slovenia, là Športni Park. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RAD. Športni Park có 3.100 chỗ ngồi.
Radomlje tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Radomlje mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Trận kế tiếp của Radomlje
Theo giờ Việt Nam, Radomlje làm khách của Bravo lúc 20h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Bravo có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Bravo hiện đứng thứ 3 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nik Marinšek | Tiền vệ | Slovenia |
| 1 | Samo Pridgar | Thủ môn | Slovenia |
| 2 | Antonio Bosec | Hậu vệ | Croatia |
| 4 | Bine Anželj | Hậu vệ | Slovenia |
| 4 | Lukas Veber | Hậu vệ | Slovenia |
| 5 | Enej Klampfer | Hậu vệ | Slovenia |
| 6 | Ognjen Gnjatić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 7 | Igwe Ikenna Divine | Tiền vệ | Nigeria |
| 8 | Jasa Jelen | Tiền vệ | Slovenia |
| 9 | Vanja Pelko | Tiền đạo | Croatia |
| 11 | Jasa Martinčič | Tiền vệ | Slovenia |
| 13 | Nejc Dermastija | Thủ môn | Slovenia |
| 15 | Aljaz Zabukovnik | Tiền vệ | Slovenia |
| 16 | David Buvac | Hậu vệ | Slovenia |
| 18 | Saydou Bangura | Tiền đạo | Hà Lan |
| 19 | Vid Chinoso Juvancic | Tiền vệ | Slovenia |
| 22 | Aleksa Paić | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | Josip Balić | Tiền vệ | Croatia |
| 24 | Bruno Burčul | Tiền vệ | Croatia |
| 33 | Tomas Puc | Tiền vệ | Slovenia |
| 44 | Matej Dvoršak | Hậu vệ | Slovenia |
| 45 | Mihael Žaper | Tiền vệ | Croatia |
| 66 | Dejan Kantužer | Tiền vệ | Slovenia |
| 72 | Denis Mazreku | Tiền vệ | Slovenia |
| 73 | Daniil Churakov | Thủ môn | Nga |
| 87 | Borna Graonić | Tiền vệ | Croatia |