Kagera Sugar
Tanzania
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligi kuu Bara
Kagera Sugar đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Kagera Sugar
Cuộc chiến trụ hạng đang có Kagera Sugar, đội đứng thứ 14. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Khoảng cách của Kagera Sugar với nhóm trên và nhóm dưới
Kagera Sugar kém Tabora United ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Simba đang hơn 16 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Pamba Jiji.
Kết quả các trận gần nhất của Kagera Sugar
Ba trận gần nhất của Kagera Sugar: thắng Mbeya City 3-1, hoà Fountain Gate 1-1 và thua Azam 0-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới.
Kagera Sugar trên sân nhà so với sân khách
Kagera Sugar nhận 6 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn trên sân nhà.
Kagera Sugar là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Kagera Sugar, đội bóng Tanzania, là Kaitaba Stadium. Kaitaba Stadium có 5.000 chỗ ngồi.
Kagera Sugar ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Kagera Sugar đang là −7. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Kagera Sugar gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Kagera Sugar về sân nhà tiếp Polisi Tanzania trên sân Kaitaba Stadium lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Polisi Tanzania bước vào trận khi đứng thứ 7 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Polisi Tanzania có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Shigela | Tiền đạo | |
| - | Y. Salehe | Tiền vệ | |
| - | Mbaraka Yusufu | Tiền đạo | |
| - | Salehe Kambenga | Hậu vệ | |
| 1 | S. Kipao | Thủ môn | |
| 3 | C. Luhende | Hậu vệ | |
| 5 | V. Chikupe | Hậu vệ | |
| 11 | N. Shaban | Hậu vệ | |
| 13 | Said Hamisi Ndemla | Tiền vệ | Tanzania |
| 15 | R. Mathias | Tiền đạo | |
| 17 | H. Mwaterema | Tiền đạo | |
| 18 | J. Masanja | Hậu vệ | |
| 20 | D. Mhilu | Hậu vệ | |
| 23 | A. Sabiani | Hậu vệ | |
| 24 | D. Milandu | Tiền vệ | |
| 28 | F. Tangalo | Tiền vệ | |
| 45 | Y. Zuberi | Hậu vệ | |
| 47 | M. Said | Tiền vệ | |
| 48 | A. Oseja | Thủ môn | |
| 49 | K. Feka | Tiền đạo |