KAA Gent II
Bỉ
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alseny Soumah | Tiền vệ | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ | Bỉ |
| 18 | Matisse Samoise | Hậu vệ | Bỉ |
| 19 | Moctar Diop | Tiền đạo | Senegal |
| 28 | Mohammed El Âdfaoui | Tiền vệ | Bỉ |
| 28 | A. Ouedraogo | Tiền đạo | |
| 29 | L. Cooman | Hậu vệ | |
| 30 | Kjell Peersman | Thủ môn | Bỉ |
| 31 | Bas Evers | Thủ môn | Bỉ |
| 35 | Gilles De Meyer | Hậu vệ | Bỉ |
| 39 | Abdul Ayindé | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 50 | Noa Vandenabeele | Thủ môn | Bỉ |
| 51 | Victor De Coninck | Thủ môn | Bỉ |
| 53 | Liam Wauters | Thủ môn | |
| 55 | Eric Simpore | Hậu vệ | |
| 56 | Mamadou Diallo | Hậu vệ | Senegal |
| 58 | J. Djamba Shango | Tiền vệ | |
| 59 | El Seck | Tiền đạo | Senegal |
| 60 | Simon Buggea | Tiền đạo | Bỉ |
| 61 | Abubakar Abdullahi | Tiền đạo | Nigeria |
| 62 | Wout Asselman | Tiền vệ | Bỉ |
| 63 | Jemiah Umolu | Tiền đạo | Anh |
| 64 | N. Laghmich | Tiền vệ | |
| 67 | Oleksandr Soroka | Tiền vệ | Ukraine |
| 71 | P. Blondeel | Hậu vệ | |
| 72 | A. Chaidron | Tiền vệ | |
| 74 | T. Kongolo | Tiền đạo | |
| 76 | Victor Vandenbroucke | Hậu vệ | |
| 77 | Gyano Vanderdonck | Tiền vệ | Bỉ |
| 78 | D. Mukuna | Tiền đạo | |
| 79 | Ruslan Vydysh | Tiền đạo | Ukraine |
| 82 | D. J. Wisdom | Tiền đạo | |
| 85 | R. Garcia | Hậu vệ | |
| 89 | L. Pirotte | Tiền vệ | |
| 90 | M. Cauwel | Hậu vệ | |
| 95 | Y. Mohammed | Tiền đạo | |
| 97 | S. Toure | Tiền đạo |