Junkeren
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Junkeren đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 31 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 4
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Junkeren
Sân nhà của Junkeren, đội bóng Na Uy, là Nordlandshallen. Khán đài Nordlandshallen có 1.000 chỗ ngồi.
Junkeren trên bảng xếp hạng
Sau 23 vòng, Junkeren có 31 điểm. Đội thi đấu ở bảng B của giải. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 4 hoà và 10 thua.
Junkeren qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Junkeren thua Grorud 1-3 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn.
Junkeren chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Junkeren thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Junkeren đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Junkeren tới Eidsvold ở ngôi đầu là 23 điểm. Stjørdals-Blink đang hơn đội 2 điểm. Rana bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Junkeren tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Junkeren đang là −7. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Đối thủ kế tiếp của Junkeren
Ngày 18/10/2026, Junkeren làm khách của Hønefoss, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Hønefoss có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Hønefoss bước vào trận khi đứng thứ 4 ở bảng B với 46 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Hanssen | Thủ môn | |
| 3 | H. Myrseth | Hậu vệ | |
| 5 | Jørgen Lamark | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | C. Dreyer | Hậu vệ | |
| 6 | I. Strandin | Thủ môn | |
| 7 | E. Melstein | Hậu vệ | |
| 9 | P. Hildre | Tiền đạo | |
| 10 | Sidad Chooly | Tiền vệ | Na Uy |
| 14 | B. Selvik | Tiền vệ | |
| 15 | A. Hussein | Hậu vệ | |
| 16 | S. Sivertsen | Tiền đạo | |
| 17 | A. Jakobsen | Tiền vệ | |
| 18 | I. Helbostad | Tiền vệ | |
| 20 | J. Skarn-Johansen | Tiền vệ | |
| 21 | I. Lekang | Tiền vệ | |
| 22 | Sondre Solhaug | Tiền vệ | Na Uy |
| 22 | J. Gohine | Tiền vệ | |
| 23 | Michael Andersen | Thủ môn | Na Uy |
| 27 | A. Sorensen | Tiền đạo | |
| 27 | Rasch Moyo Kwame | Tiền vệ | Na Uy |
| 29 | T. Rengard | Tiền vệ | |
| 30 | J. R. Skottvoll | Tiền đạo | |
| 37 | Magnus Antonsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 60 | I. Unhjem | Tiền đạo | |
| 77 | M. Halsoy | Tiền đạo | |
| 91 | J. Finseth | Thủ môn | |
| 92 | T. Kristiansen | Tiền đạo | |
| 99 | F. Skarn-Johansen | Hậu vệ |