JS Hercules
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng C 2025
JS Hercules đang xếp thứ 7 trên tổng 9 đội, với 12 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số
- -27
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Hồ sơ đội bóng JS Hercules
JS Hercules lấy Oulu-lehti Areena ở Oulu làm sân nhà. Sức chứa của Oulu-lehti Areena là 4.717 chỗ.
Thành tích mùa 19/20 của JS Hercules
JS Hercules giữ vị trí thứ 7 mùa 19/20. Thành tích mùa 19/20 là 4 thắng, 12 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
JS Hercules chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà JS Hercules thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,1 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn trên sân nhà.
JS Hercules hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, JS Hercules nằm giữa SJK-juniorit và Kraft. Ngôi đầu của VPS II còn xa 21 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của JS Hercules
JS Hercules ghi 26 bàn và để thủng lưới 53 bàn mùa 19/20. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −27. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Niinivaara | Thủ môn | |
| 2 | Eeka Huitsi | Tiền vệ | Phần Lan |
| 2 | E. Keskitalo | Hậu vệ | |
| 3 | V. Henttunen | Tiền vệ | |
| 4 | S. Vaihoja | Hậu vệ | |
| 5 | Niko Haapalainen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 6 | Ahti Karppelin | Tiền vệ | Phần Lan |
| 8 | A. Serdarevic | Tiền đạo | |
| 9 | J. Kurvinen | Tiền đạo | |
| 10 | Konsta Sarajärvi | Tiền vệ | Phần Lan |
| 11 | S. Ukura | Tiền đạo | |
| 12 | O. Tynjala | Thủ môn | |
| 12 | A. Siiviko | Thủ môn | |
| 13 | E. Kotilainen | Hậu vệ | |
| 14 | A. Aliyu | Tiền đạo | |
| 14 | Jesse Kainu | Tiền đạo | Phần Lan |
| 15 | Simon Thurling | Tiền vệ | Phần Lan |
| 16 | Justus Montell | Tiền đạo | Phần Lan |
| 18 | Benjamin Simsek | Tiền đạo | Phần Lan |
| 20 | Juho Karsama | Tiền đạo | |
| 22 | J. Hanhineva | Hậu vệ | |
| 22 | E. Salmela | Tiền đạo | |
| 23 | A. Pahti | Tiền vệ | |
| 24 | Alexander Jibrin | Tiền vệ | Nigeria |
| 27 | S. Attah | Hậu vệ | |
| 28 | S. Tervaoja | Tiền vệ | |
| 29 | A. Riihiaho | Hậu vệ | |
| 30 | A. Jauhiainen | Hậu vệ | |
| 30 | Veeti Kiviranta | Tiền vệ | Phần Lan |
| 72 | E. Taavettila | Thủ môn | |
| 91 | S. Lehtosaari | Tiền đạo | |
| 98 | Lukas Siika-Aho | Hậu vệ |