JK Tabasalu
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga B
JK Tabasalu đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 33 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 3
- Thua
- 18
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 83
- Hiệu số
- -38
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
JK Tabasalu đang đứng thứ mấy?
JK Tabasalu xếp thứ 8 trong số 10 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Đội có 10 thắng, 3 hoà và 18 thua.
JK Tabasalu đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, JK Tabasalu nằm giữa Tartu Kalev và Tallinna Kalev II. Ngôi đầu của Narva U21 còn xa 33 điểm.
Phong độ gần đây của JK Tabasalu
Trận gần nhất, JK Tabasalu thua Luunja 1-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 16 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của JK Tabasalu
Thành tích hai sân của JK Tabasalu là 6 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 23 bàn và nhận 29 bàn. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 54 bàn.
Giới thiệu JK Tabasalu
JK Tabasalu lấy Tabasalu Staadion ở Tabasalu làm sân nhà. Tabasalu Staadion đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
JK Tabasalu tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của JK Tabasalu dừng ở 83 sau 31 trận. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −38.
JK Tabasalu gặp ai ở vòng tới?
Parnu JK Vaprus U21 là đối thủ kế tiếp của JK Tabasalu, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Parnu JK Vaprus U21 bước vào trận khi đứng thứ 6 với 47 điểm. Trong năm trận gần nhất, Parnu JK Vaprus U21 có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rihard Kristel | Thủ môn | Estonia |
| 4 | Joel Kokla | Tiền vệ | Estonia |
| 7 | A. Dobosev-Proosvali | Tiền đạo | |
| 10 | R. Lindemann | Tiền vệ | |
| 11 | Thomas Matvejev | Tiền vệ | Estonia |
| 12 | R. Ilves | Thủ môn | |
| 16 | Kristjan Pelt | Hậu vệ | Estonia |
| 17 | Raoul Riigov | Hậu vệ | Estonia |
| 24 | Anders Sarapuu | Hậu vệ | Estonia |
| 26 | H. O. Vuks | Hậu vệ | |
| 32 | Art Anepaio | Tiền đạo | Estonia |
| 42 | M. Vaher | Thủ môn | |
| 66 | Sander Salei | Tiền vệ | Estonia |
| 76 | K. Altmets | Tiền đạo | |
| 77 | Rocco Roste | Tiền đạo | Estonia |
| 80 | Jaagup Taal | Tiền vệ | Estonia |