Jitex W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Jitex W đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 27 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Jitex W
Jitex W là một đội bóng Thụy Điển. Åbyvallen 1 Konstgräs có 3.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Jitex W
Sau 21 vòng, Jitex W có 27 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Mạch trận hiện thời của Jitex W
Hai vòng vừa rồi, Jitex W thắng Linköping W 2-1 và thua Vittsjö W 1-5. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 12 bàn. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Jitex W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Jitex W thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 11 bàn. Sân nhà đội ghi 14 bàn và nhận 19 bàn.
Khoảng cách của Jitex W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Jitex W nằm giữa Husqvarna W và Örebro SK W. Ngôi đầu của Elfsborg W còn xa 21 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Jitex W
Cán cân bàn thắng bại của Jitex W đang là −2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Jitex W
Ngày 17/10/2026, Jitex W làm khách của KIF Örebro W trên sân Behrn Arena, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của KIF Örebro W là 3 thắng, 2 thua. KIF Örebro W hiện đứng thứ 2 với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. L. Borg | Thủ môn | |
| 2 | M. Stahl | Hậu vệ | |
| 3 | J. Eklund | Hậu vệ | |
| 5 | Stella Johansson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Hanna Andreasson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Lizette Kennethsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Felicia Torstensson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | E. Alexandersson | Tiền vệ | |
| 10 | T. Alexandersson | Tiền đạo | |
| 11 | T. Ivarsson-Lidstrom | Tiền vệ | |
| 12 | O. Alcaide | Hậu vệ | |
| 13 | T. Hoglund | Tiền vệ | |
| 14 | S. Berhe | Tiền vệ | |
| 15 | Ida Kjellman | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 16 | M. Lundblad | Tiền đạo | |
| 17 | A. Roholt | Hậu vệ | |
| 18 | F. Lindstedt | Tiền vệ | |
| 19 | M. Sipilainen | Tiền vệ | |
| 21 | Felicia De Feo | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | F. Hogberg | Tiền vệ | |
| 23 | E. Blomberg | Hậu vệ | |
| 31 | Tilde Karlsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 31 | Emilia Blomberg | Thủ môn |